Hòm Dreams & NightmaresDreams & Nightmares Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
37.180 ₫ |
-10.8% |
37.242 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 39.053 ₫ |
37.242 ₫ 0.0%31.552 ₫ – 43.449 ₫ |
Hòm Prisma 2Prisma 2 Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
38.688 ₫ |
-17.4% |
38.794 ₫ 0.0%36.208 ₫ – 41.122 ₫ |
38.794 ₫ 0.0%32.846 ₫ – 47.587 ₫ |
Hòm Danger ZoneDanger Zone Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
38.926 ₫ |
-12.9% |
39.053 ₫ 0.0%36.466 ₫ – 41.380 ₫ |
39.053 ₫ 0.0%33.104 ₫ – 46.553 ₫ |
Hòm PrismaPrisma Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
40.607 ₫ |
-18.8% |
40.604 ₫ 0.0%38.018 ₫ – 43.191 ₫ |
40.604 ₫ 0.0%34.656 ₫ – 50.174 ₫ |
Hòm CS20CS20 Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
26.432 ₫ |
-27.6% |
26.380 ₫ 0.0%25.087 ₫ – 27.932 ₫ |
26.380 ₫ 0.0%21.466 ₫ – 32.328 ₫ |
Hòm Spectrum 2Spectrum 2 Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
107.811 ₫ |
-3.7% |
107.847 ₫ 0.0%101.382 ₫ – 114.313 ₫ |
107.847 ₫ 0.0%97.502 ₫ – 121.813 ₫ |
Hòm HorizonHorizon Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
55.318 ₫ |
-8.1% |
55.346 ₫ 0.0%52.243 ₫ – 58.967 ₫ |
55.346 ₫ 0.0%47.846 ₫ – 64.657 ₫ |
Hòm Gamma 2Gamma 2 Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
105.822 ₫ |
-8.2% |
105.778 ₫ 0.0%99.571 ₫ – 111.985 ₫ |
105.778 ₫ 0.0%93.881 ₫ – 121.296 ₫ |
Hòm Chroma 3Chroma 3 Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
122.367 ₫ |
-3.6% |
122.330 ₫ 0.0%116.123 ₫ – 128.796 ₫ |
122.330 ₫ 0.0%112.244 ₫ – 143.020 ₫ |
Hòm GammaGamma Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
105.287 ₫ |
-10.1% |
105.261 ₫ 0.0%98.019 ₫ – 112.244 ₫ |
105.261 ₫ 0.0%91.554 ₫ – 122.589 ₫ |
Hòm Chroma 2Chroma 2 Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
133.888 ₫ |
-6.8% |
133.969 ₫ 0.0%126.727 ₫ – 141.727 ₫ |
133.969 ₫ 0.0%121.813 ₫ – 155.952 ₫ |
Hòm SpectrumSpectrum Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
124.671 ₫ |
-8.6% |
124.658 ₫ 0.0%117.416 ₫ – 130.606 ₫ |
124.658 ₫ 0.0%113.020 ₫ – 139.141 ₫ |
Hòm vũ khí chiến dịch BreakoutOperation Breakout Weapon Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
271.209 ₫ |
-10.3% |
271.299 ₫ 0.0%257.333 ₫ – 283.713 ₫ |
271.299 ₫ 0.0%246.471 ₫ – 293.541 ₫ |
Hòm RevolverRevolver Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
96.615 ₫ |
-8.5% |
96.726 ₫ 0.0%91.812 ₫ – 102.157 ₫ |
96.726 ₫ 0.0%86.899 ₫ – 112.761 ₫ |
Hòm FalchionFalchion Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
52.980 ₫ |
-13.9% |
53.018 ₫ 0.0%48.880 ₫ – 56.898 ₫ |
53.018 ₫ 0.0%45.777 ₫ – 66.208 ₫ |
Hòm ShadowShadow Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
51.940 ₫ |
-22.5% |
51.984 ₫ 0.0%48.622 ₫ – 55.863 ₫ |
51.984 ₫ 0.0%45.001 ₫ – 63.363 ₫ |
Hòm GloveGlove Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
322.352 ₫ |
-21.7% |
322.249 ₫ 0.0%288.627 ₫ – 378.112 ₫ |
322.249 ₫ 0.0%241.816 ₫ – 529.926 ₫ |
Hòm vũ khí chiến dịch PhoenixOperation Phoenix Weapon Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
120.158 ₫ |
-19.1% |
120.261 ₫ 0.0%114.054 ₫ – 126.727 ₫ |
120.261 ₫ 0.0%106.554 ₫ – 134.227 ₫ |
Hòm chiến dịch WildfireOperation Wildfire Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
97.378 ₫ |
-15.4% |
97.502 ₫ 0.0%90.002 ₫ – 104.485 ₫ |
97.502 ₫ 0.0%79.657 ₫ – 115.865 ₫ |
M4A1-S | Black Lotus (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Black Lotus (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
127.653 ₫ |
-2.3% |
127.761 ₫ 0.0%119.744 ₫ – 131.900 ₫ |
127.761 ₫ 0.0%108.882 ₫ – 135.262 ₫ |
AK-47 | Ice Coaled (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Ice Coaled (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
139.208 ₫ |
-3.0% |
139.141 ₫ 0.0%133.451 ₫ – 147.417 ₫ |
139.141 ₫ 0.0%124.141 ₫ – 158.279 ₫ |
Hòm ChromaChroma Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
168.156 ₫ |
-5.3% |
168.107 ₫ 0.0%159.055 ₫ – 177.935 ₫ |
168.107 ₫ 0.0%154.400 ₫ – 195.004 ₫ |
Hòm chiến dịch Broken FangOperation Broken Fang Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
195.827 ₫ |
-15.5% |
195.780 ₫ 0.0%184.142 ₫ – 205.867 ₫ |
195.780 ₫ 0.0%173.797 ₫ – 214.660 ₫ |
M4A1-S | Solitude (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Solitude (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
52.651 ₫ |
-3.2% |
52.760 ₫ 0.0%48.363 ₫ – 55.605 ₫ |
52.760 ₫ 0.0%42.415 ₫ – 57.674 ₫ |
AK-47 | Slate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Slate (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
131.191 ₫ |
-5.9% |
131.124 ₫ 0.0%125.175 ₫ – 139.400 ₫ |
131.124 ₫ 0.0%117.934 ₫ – 149.486 ₫ |
Gói lưu niệm Paris 2023 - MirageParis 2023 Mirage Souvenir Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
95.555 ₫ |
+6.5% |
95.433 ₫ 0.0%87.157 ₫ – 104.226 ₫ |
95.433 ₫ 0.0%85.864 ₫ – 110.951 ₫ |
AK-47 | Midnight Laminate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Midnight Laminate (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
86.275 ₫ |
-7.2% |
86.381 ₫ 0.0%79.657 ₫ – 88.968 ₫ |
86.381 ₫ 0.0%67.502 ₫ – 86.640 ₫ |
AWP | Pit Viper (FT - Qua thực chiến)AWP | Pit Viper (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
27.435 ₫ |
-16.0% |
27.414 ₫ 0.0%25.863 ₫ – 29.742 ₫ |
27.414 ₫ 0.0%24.311 ₫ – 36.208 ₫ |
Gói lưu niệm Dust II | Rio 2022Rio 2022 Dust II Souvenir Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
105.075 ₫ |
+7.8% |
105.002 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 112.761 ₫ |
105.002 ₫ 0.0%95.950 ₫ – 123.623 ₫ |
USP-S | Ticket to Hell (MW - Trầy ít)USP-S | Ticket to Hell (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
26.264 ₫ |
-18.0% |
26.380 ₫ 0.0%24.570 ₫ – 28.190 ₫ |
26.380 ₫ 0.0%21.983 ₫ – 31.552 ₫ |
Gói bộ sưu tập AnubisAnubis Collection Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
68.037 ₫ |
+1.1% |
68.019 ₫ 0.0%62.588 ₫ – 73.450 ₫ |
68.019 ₫ 0.0%57.932 ₫ – 81.209 ₫ |
Hòm Shattered WebShattered Web Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
146.587 ₫ |
-10.5% |
146.641 ₫ 0.0%136.813 ₫ – 154.141 ₫ |
146.641 ₫ 0.0%122.072 ₫ – 167.331 ₫ |
AWP | Duality (FT - Qua thực chiến)AWP | Duality (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
90.561 ₫ |
-22.2% |
90.519 ₫ 0.0%85.347 ₫ – 95.433 ₫ |
90.519 ₫ 0.0%78.105 ₫ – 102.933 ₫ |
M4A1-S | Glitched Paint (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Glitched Paint (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
42.922 ₫ |
-12.1% |
42.932 ₫ 0.0%39.570 ₫ – 44.484 ₫ |
42.932 ₫ 0.0%33.104 ₫ – 42.673 ₫ |
AWP | Atheris (FT - Qua thực chiến)AWP | Atheris (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
128.129 ₫ |
-15.7% |
128.020 ₫ 0.0%121.296 ₫ – 135.262 ₫ |
128.020 ₫ 0.0%116.123 ₫ – 145.865 ₫ |
AK-47 | Searing Rage (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Searing Rage (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
143.336 ₫ |
-11.3% |
143.279 ₫ 0.0%136.813 ₫ – 152.072 ₫ |
143.279 ₫ 0.0%126.727 ₫ – 165.521 ₫ |
USP-S | Jawbreaker (FT - Qua thực chiến)USP-S | Jawbreaker (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
113.591 ₫ |
-9.2% |
113.537 ₫ 0.0%107.330 ₫ – 118.451 ₫ |
113.537 ₫ 0.0%100.088 ₫ – 121.296 ₫ |
Glock-18 | Shinobu (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Shinobu (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
159.803 ₫ |
+0.9% |
159.831 ₫ 0.0%151.296 ₫ – 168.883 ₫ |
159.831 ₫ 0.0%143.279 ₫ – 181.814 ₫ |
Desert Eagle | Light Rail (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Light Rail (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
37.258 ₫ |
-7.3% |
37.242 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 40.346 ₫ |
37.242 ₫ 0.0%34.139 ₫ – 46.553 ₫ |
Glock-18 | Moonrise (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Moonrise (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
25.901 ₫ |
-16.0% |
25.863 ₫ 0.0%24.052 ₫ – 28.190 ₫ |
25.863 ₫ 0.0%23.276 ₫ – 31.294 ₫ |
M4A1-S | Emphorosaur-S (MW - Trầy ít)M4A1-S | Emphorosaur-S (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
27.166 ₫ |
-12.0% |
27.156 ₫ 0.0%25.345 ₫ – 28.966 ₫ |
27.156 ₫ 0.0%23.794 ₫ – 31.552 ₫ |
Desert Eagle | Mulberry (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Mulberry (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
67.608 ₫ |
-11.3% |
67.502 ₫ 0.0%61.553 ₫ – 70.088 ₫ |
67.502 ₫ 0.0%51.208 ₫ – 68.277 ₫ |
Hòm vũ khí chiến dịch VanguardOperation Vanguard Weapon Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
161.753 ₫ |
-13.7% |
161.642 ₫ 0.0%149.227 ₫ – 176.901 ₫ |
161.642 ₫ 0.0%139.400 ₫ – 197.073 ₫ |
Glock-18 | Vogue (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Vogue (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
110.069 ₫ |
-13.3% |
110.175 ₫ 0.0%104.744 ₫ – 115.347 ₫ |
110.175 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 123.106 ₫ |
USP-S | Bleeding Edge (FT - Qua thực chiến)USP-S | Bleeding Edge (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
38.083 ₫ |
-6.8% |
38.018 ₫ 0.0%34.397 ₫ – 39.828 ₫ |
38.018 ₫ 0.0%28.190 ₫ – 37.759 ₫ |
AK-47 | Slate (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Slate (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
116.977 ₫ |
-1.7% |
116.899 ₫ 0.0%110.951 ₫ – 125.951 ₫ |
116.899 ₫ 0.0%104.744 ₫ – 134.744 ₫ |
SSG 08 | Fever Dream (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Fever Dream (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
26.020 ₫ |
-14.1% |
26.121 ₫ 0.0%24.311 ₫ – 28.190 ₫ |
26.121 ₫ 0.0%23.535 ₫ – 31.294 ₫ |
AWP | Capillary (MW - Trầy ít)AWP | Capillary (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) |
34.392 ₫ |
-8.6% |
34.397 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 37.501 ₫ |
34.397 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 41.897 ₫ |
USP-S | Cortex (FT - Qua thực chiến)USP-S | Cortex (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
116.286 ₫ |
-8.7% |
116.382 ₫ 0.0%110.175 ₫ – 123.106 ₫ |
116.382 ₫ 0.0%105.002 ₫ – 132.417 ₫ |
Hòm chiến dịch RiptideOperation Riptide Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
273.115 ₫ |
-18.7% |
273.110 ₫ 0.0%245.695 ₫ – 296.645 ₫ |
273.110 ₫ 0.0%225.264 ₫ – 326.128 ₫ |
AWP | Mortis (FT - Qua thực chiến)AWP | Mortis (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
108.944 ₫ |
-11.8% |
108.882 ₫ 0.0%102.675 ₫ – 115.606 ₫ |
108.882 ₫ 0.0%97.244 ₫ – 125.951 ₫ |
Zeus x27 | Olympus (FT - Qua thực chiến)Zeus x27 | Olympus (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Trang bị (Hạng tuyệt mật) |
90.721 ₫ |
-19.1% |
90.778 ₫ 0.0%85.347 ₫ – 94.140 ₫ |
90.778 ₫ 0.0%78.622 ₫ – 96.726 ₫ |
Desert Eagle | Heat Treated (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Heat Treated (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
38.807 ₫ |
-21.8% |
38.794 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 44.225 ₫ |
38.794 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 48.363 ₫ |
AK-47 | Safety Net (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Safety Net (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
83.239 ₫ |
-6.2% |
83.278 ₫ 0.0%77.847 ₫ – 91.295 ₫ |
83.278 ₫ 0.0%73.191 ₫ – 100.864 ₫ |
AK-47 | Slate (MW - Trầy ít)AK-47 | Slate (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
207.506 ₫ |
-7.8% |
207.418 ₫ 0.0%196.556 ₫ – 221.643 ₫ |
207.418 ₫ 0.0%189.832 ₫ – 230.436 ₫ |
M4A4 | Etch Lord (MW - Trầy ít)M4A4 | Etch Lord (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
28.589 ₫ |
-9.6% |
28.708 ₫ 0.0%26.897 ₫ – 30.001 ₫ |
28.708 ₫ 0.0%23.794 ₫ – 32.328 ₫ |
M4A1-S | Black Lotus (MW - Trầy ít)M4A1-S | Black Lotus (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
215.537 ₫ |
-2.4% |
215.436 ₫ 0.0%201.987 ₫ – 223.195 ₫ |
215.436 ₫ 0.0%184.142 ₫ – 228.884 ₫ |
Gói hình dán huyền thoại Stockholm 2021Stockholm 2021 Legends Sticker Capsule |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
29.297 ₫ |
-24.7% |
29.225 ₫ 0.0%26.639 ₫ – 31.552 ₫ |
29.225 ₫ 0.0%23.535 ₫ – 34.139 ₫ |
Súng lục R8 | Amber Fade (FT - Qua thực chiến)R8 Revolver | Amber Fade (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
33.950 ₫ |
-18.6% |
33.880 ₫ 0.0%31.552 ₫ – 35.432 ₫ |
33.880 ₫ 0.0%28.190 ₫ – 37.759 ₫ |
M4A1-S | Liquidation (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Liquidation (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
56.934 ₫ |
-16.6% |
56.898 ₫ 0.0%52.501 ₫ – 59.743 ₫ |
56.898 ₫ 0.0%45.518 ₫ – 57.674 ₫ |
AWP | Worm God (FT - Qua thực chiến)AWP | Worm God (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
71.334 ₫ |
-7.3% |
71.381 ₫ 0.0%67.760 ₫ – 76.812 ₫ |
71.381 ₫ 0.0%65.174 ₫ – 87.674 ₫ |
Gói lưu niệm Paris 2023 - AnubisParis 2023 Anubis Souvenir Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
72.152 ₫ |
+5.1% |
72.157 ₫ 0.0%66.467 ₫ – 78.364 ₫ |
72.157 ₫ 0.0%63.105 ₫ – 87.157 ₫ |
AK-47 | Midnight Laminate (MW - Trầy ít)AK-47 | Midnight Laminate (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
209.537 ₫ |
-12.4% |
209.487 ₫ 0.0%190.866 ₫ – 216.212 ₫ |
209.487 ₫ 0.0%167.331 ₫ – 201.211 ₫ |
FAMAS | Rapid Eye Movement (FT - Qua thực chiến)FAMAS | Rapid Eye Movement (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
175.913 ₫ |
-22.6% |
175.866 ₫ 0.0%166.038 ₫ – 189.573 ₫ |
175.866 ₫ 0.0%152.848 ₫ – 208.453 ₫ |
AWP | Black Nile (FT - Qua thực chiến)AWP | Black Nile (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) |
81.240 ₫ |
-12.9% |
81.209 ₫ 0.0%76.553 ₫ – 87.933 ₫ |
81.209 ₫ 0.0%72.415 ₫ – 100.088 ₫ |
Dual Berettas | Melondrama (FT - Qua thực chiến)Dual Berettas | Melondrama (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
176.696 ₫ |
-22.0% |
176.642 ₫ 0.0%166.297 ₫ – 189.832 ₫ |
176.642 ₫ 0.0%153.107 ₫ – 209.746 ₫ |
AWP | Atheris (WW - Khá mòn)AWP | Atheris (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
112.011 ₫ |
-14.0% |
111.985 ₫ 0.0%105.778 ₫ – 119.744 ₫ |
111.985 ₫ 0.0%102.157 ₫ – 128.279 ₫ |
MP7 | Abyssal Apparition (FT - Qua thực chiến)MP7 | Abyssal Apparition (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) |
174.343 ₫ |
-23.3% |
174.314 ₫ 0.0%163.969 ₫ – 188.021 ₫ |
174.314 ₫ 0.0%150.521 ₫ – 208.194 ₫ |
AK-47 | Midnight Laminate (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Midnight Laminate (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
66.123 ₫ |
-10.6% |
66.208 ₫ 0.0%61.294 ₫ – 69.829 ₫ |
66.208 ₫ 0.0%55.087 ₫ – 71.640 ₫ |
USP-S | Jawbreaker (WW - Khá mòn)USP-S | Jawbreaker (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
93.162 ₫ |
-13.4% |
93.106 ₫ 0.0%87.933 ₫ – 97.244 ₫ |
93.106 ₫ 0.0%83.795 ₫ – 100.088 ₫ |
M4A1-S | Solitude (MW - Trầy ít)M4A1-S | Solitude (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
126.755 ₫ |
-15.4% |
126.727 ₫ 0.0%116.382 ₫ – 134.486 ₫ |
126.727 ₫ 0.0%98.795 ₫ – 135.262 ₫ |
Gói âm thanh | Denzel Curry, ULTIMATEMusic Kit | Denzel Curry, ULTIMATE |
Gói âm thanh (Hạng cao cấp) |
109.262 ₫ |
-12.0% |
109.140 ₫ 0.0%101.899 ₫ – 116.382 ₫ |
109.140 ₫ 0.0%89.226 ₫ – 128.020 ₫ |
AK-47 | Elite Build (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Elite Build (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Hạng Mil-Spec) |
50.748 ₫ |
-2.0% |
50.691 ₫ 0.0%48.622 ₫ – 54.570 ₫ |
50.691 ₫ 0.0%46.811 ₫ – 62.846 ₫ |
AWP | Atheris (MW - Trầy ít)AWP | Atheris (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
230.330 ₫ |
-13.5% |
230.436 ₫ 0.0%216.988 ₫ – 246.212 ₫ |
230.436 ₫ 0.0%206.125 ₫ – 262.506 ₫ |
AK-47 | Searing Rage (WW - Khá mòn)AK-47 | Searing Rage (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
132.657 ₫ |
-10.1% |
132.675 ₫ 0.0%126.727 ₫ – 140.176 ₫ |
132.675 ₫ 0.0%117.675 ₫ – 152.331 ₫ |
M4A1-S | Nitro (MW - Trầy ít)M4A1-S | Nitro (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
36.627 ₫ |
-15.1% |
36.725 ₫ 0.0%33.363 ₫ – 39.311 ₫ |
36.725 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 46.553 ₫ |
AK-47 | Steel Delta (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Steel Delta (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng Mil-Spec) |
50.996 ₫ |
-11.6% |
50.949 ₫ 0.0%46.036 ₫ – 55.346 ₫ |
50.949 ₫ 0.0%43.191 ₫ – 69.571 ₫ |
M4A1-S | Stratosphere (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Stratosphere (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
120.905 ₫ |
-5.1% |
120.779 ₫ 0.0%110.434 ₫ – 125.951 ₫ |
120.779 ₫ 0.0%91.812 ₫ – 121.554 ₫ |
Gói âm thanh | bbno$, u mad!Music Kit | bbno$, u mad! |
Gói âm thanh (Hạng cao cấp) |
78.956 ₫ |
-25.3% |
78.881 ₫ 0.0%72.157 ₫ – 84.054 ₫ |
78.881 ₫ 0.0%60.260 ₫ – 94.140 ₫ |
AK-47 | Searing Rage (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Searing Rage (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
122.478 ₫ |
-11.8% |
122.589 ₫ 0.0%116.641 ₫ – 128.537 ₫ |
122.589 ₫ 0.0%110.175 ₫ – 139.141 ₫ |
AK-47 | Nouveau Rouge (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Nouveau Rouge (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
135.445 ₫ |
-16.1% |
135.520 ₫ 0.0%122.072 ₫ – 141.727 ₫ |
135.520 ₫ 0.0%106.295 ₫ – 142.245 ₫ |
AK-47 | Inheritance (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Inheritance (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
1.008.545 ₫ |
-16.5% |
1.008.643 ₫ 0.0%956.401 ₫ – 1.039.420 ₫ |
1.008.643 ₫ 0.0%875.192 ₫ – 1.052.093 ₫ |
XM1014 | Zombie Offensive (FN - Mới cứng)XM1014 | Zombie Offensive (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng hoa cải (Hàng hạn chế) |
30.505 ₫ |
-20.0% |
30.518 ₫ 0.0%26.897 ₫ – 33.104 ₫ |
30.518 ₫ 0.0%21.983 ₫ – 35.690 ₫ |
Glock-18 | Nuclear Garden (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Nuclear Garden (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
61.558 ₫ |
-11.4% |
61.553 ₫ 0.0%54.053 ₫ – 72.933 ₫ |
61.553 ₫ 0.0%49.139 ₫ – 95.950 ₫ |
USP-S | Jawbreaker (MW - Trầy ít)USP-S | Jawbreaker (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
183.811 ₫ |
-10.6% |
183.883 ₫ 0.0%172.762 ₫ – 191.642 ₫ |
183.883 ₫ 0.0%161.383 ₫ – 195.780 ₫ |
M4A4 | Converter (MW - Trầy ít)M4A4 | Converter (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hạng Mil-Spec) |
31.765 ₫ |
-9.5% |
31.811 ₫ 0.0%28.966 ₫ – 35.173 ₫ |
31.811 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 51.467 ₫ |
P2000 | Wicked Sick (FT - Qua thực chiến)P2000 | Wicked Sick (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
95.490 ₫ |
-20.2% |
95.433 ₫ 0.0%90.002 ₫ – 100.864 ₫ |
95.433 ₫ 0.0%84.312 ₫ – 105.002 ₫ |
AWP | Worm God (MW - Trầy ít)AWP | Worm God (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
83.068 ₫ |
-7.1% |
83.019 ₫ 0.0%77.588 ₫ – 89.743 ₫ |
83.019 ₫ 0.0%75.260 ₫ – 96.985 ₫ |
Hòm eSports 2014 hèeSports 2014 Summer Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
390.420 ₫ |
-15.8% |
390.526 ₫ 0.0%352.508 ₫ – 423.113 ₫ |
390.526 ₫ 0.0%315.266 ₫ – 494.494 ₫ |
P90 | Neoqueen (FN - Mới cứng)P90 | Neoqueen (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) |
43.879 ₫ |
+2.7% |
43.967 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 47.587 ₫ |
43.967 ₫ 0.0%32.328 ₫ – 52.760 ₫ |
'The Doctor' Romanov | Sabre |
Đặc vụ (Bậc thầy) |
334.572 ₫ |
-18.1% |
334.663 ₫ 0.0%308.541 ₫ – 357.939 ₫ |
334.663 ₫ 0.0%281.127 ₫ – 372.681 ₫ |
USP-S | Cortex (WW - Khá mòn)USP-S | Cortex (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
106.955 ₫ |
-6.6% |
107.071 ₫ 0.0%101.123 ₫ – 113.020 ₫ |
107.071 ₫ 0.0%96.985 ₫ – 118.968 ₫ |
Desert Eagle | Trigger Discipline (MW - Trầy ít)Desert Eagle | Trigger Discipline (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
57.583 ₫ |
-5.4% |
57.674 ₫ 0.0%53.794 ₫ – 61.294 ₫ |
57.674 ₫ 0.0%52.243 ₫ – 67.502 ₫ |
AK-47 | Nouveau Rouge (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Nouveau Rouge (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
248.429 ₫ |
-11.5% |
248.540 ₫ 0.0%227.074 ₫ – 255.264 ₫ |
248.540 ₫ 0.0%194.487 ₫ – 240.264 ₫ |
Glock-18 | Shinobu (WW - Khá mòn)Glock-18 | Shinobu (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
125.930 ₫ |
-12.4% |
125.951 ₫ 0.0%119.744 ₫ – 133.193 ₫ |
125.951 ₫ 0.0%112.761 ₫ – 142.762 ₫ |
MAC-10 | Saibā Oni (FT - Qua thực chiến)MAC-10 | Saibā Oni (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) |
31.338 ₫ |
-15.9% |
31.294 ₫ 0.0%28.449 ₫ – 34.397 ₫ |
31.294 ₫ 0.0%26.639 ₫ – 37.501 ₫ |
UMP-45 | Wild Child (FT - Qua thực chiến)UMP-45 | Wild Child (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) |
90.230 ₫ |
-25.2% |
90.261 ₫ 0.0%84.829 ₫ – 95.175 ₫ |
90.261 ₫ 0.0%78.622 ₫ – 99.830 ₫ |
The Elite Mr. Muhlik | Elite Crew |
Đặc vụ (Bậc thầy) |
313.548 ₫ |
-14.3% |
313.455 ₫ 0.0%288.627 ₫ – 333.111 ₫ |
313.455 ₫ 0.0%266.385 ₫ – 345.008 ₫ |
Buckshot | NSWC SEAL |
Đặc vụ (Phi thường) |
191.109 ₫ |
-17.5% |
191.125 ₫ 0.0%176.642 ₫ – 201.729 ₫ |
191.125 ₫ 0.0%158.538 ₫ – 205.349 ₫ |
M4A1-S | Night Terror (FN - Mới cứng)M4A1-S | Night Terror (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
46.411 ₫ |
-30.9% |
46.294 ₫ 0.0%41.897 ₫ – 50.691 ₫ |
46.294 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 55.087 ₫ |
M4A1-S | Liquidation (WW - Khá mòn)M4A1-S | Liquidation (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
34.421 ₫ |
-18.3% |
34.397 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 35.690 ₫ |
34.397 ₫ 0.0%27.414 ₫ – 34.397 ₫ |
AK-47 | The Outsiders (FT - Qua thực chiến)AK-47 | The Outsiders (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
189.074 ₫ |
-10.6% |
189.056 ₫ 0.0%176.901 ₫ – 199.401 ₫ |
189.056 ₫ 0.0%163.452 ₫ – 220.091 ₫ |
Glock-18 | Moonrise (MW - Trầy ít)Glock-18 | Moonrise (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
43.410 ₫ |
-13.9% |
43.449 ₫ 0.0%39.828 ₫ – 47.070 ₫ |
43.449 ₫ 0.0%38.794 ₫ – 52.243 ₫ |
AWP | Atheris (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Atheris (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
110.990 ₫ |
-15.0% |
110.951 ₫ 0.0%104.226 ₫ – 118.451 ₫ |
110.951 ₫ 0.0%100.606 ₫ – 125.175 ₫ |
Ground Rebel | Elite CrewGround Rebel | Elite Crew |
Đặc vụ (Xuất chúng) |
301.688 ₫ |
-14.6% |
301.817 ₫ 0.0%278.799 ₫ – 318.628 ₫ |
301.817 ₫ 0.0%258.885 ₫ – 333.628 ₫ |
Gói âm thanh | TWERL, Ekko & Sidetrack, Under Bright LightsMusic Kit | TWERL and Ekko & Sidetrack, Under Bright Lights |
Gói âm thanh (Hạng cao cấp) |
287.864 ₫ |
-4.2% |
287.851 ₫ 0.0%266.385 ₫ – 310.093 ₫ |
287.851 ₫ 0.0%250.868 ₫ – 331.559 ₫ |
USP-S | Bleeding Edge (MW - Trầy ít)USP-S | Bleeding Edge (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
87.801 ₫ |
-12.4% |
87.674 ₫ 0.0%78.622 ₫ – 91.037 ₫ |
87.674 ₫ 0.0%66.467 ₫ – 85.088 ₫ |
Blackwolf | Sabre |
Đặc vụ (Siêu cấp) |
207.087 ₫ |
-16.8% |
207.160 ₫ 0.0%188.539 ₫ – 223.195 ₫ |
207.160 ₫ 0.0%163.452 ₫ – 241.557 ₫ |
Hình dán | Drug War VeteranSticker | Drug War Veteran |
Hình dán (Hạng cao cấp) |
26.897 ₫ |
-4.8% |
26.897 ₫ 0.0%26.121 ₫ – 27.673 ₫ |
26.897 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 28.449 ₫ |
Glock-18 (StatTrak™) | Block-18 (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ Glock-18 | Block-18 (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến |
Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) |
32.308 ₫ |
-5.7% |
32.328 ₫ 0.0%29.483 ₫ – 34.915 ₫ |
32.328 ₫ 0.0%27.414 ₫ – 35.432 ₫ |
FAMAS | Rapid Eye Movement (WW - Khá mòn)FAMAS | Rapid Eye Movement (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
169.457 ₫ |
-23.6% |
169.400 ₫ 0.0%159.573 ₫ – 181.039 ₫ |
169.400 ₫ 0.0%148.193 ₫ – 202.246 ₫ |
Gói lưu niệm Paris 2023 - VertigoParis 2023 Vertigo Souvenir Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
74.143 ₫ |
+0.7% |
74.226 ₫ 0.0%68.277 ₫ – 81.209 ₫ |
74.226 ₫ 0.0%66.208 ₫ – 87.674 ₫ |
M4A4 | Turbine (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Turbine (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
36.213 ₫ |
-16.5% |
36.208 ₫ 0.0%33.621 ₫ – 39.828 ₫ |
36.208 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 46.553 ₫ |
Dragomir | Sabre |
Đặc vụ |
167.854 ₫ |
-18.8% |
167.849 ₫ 0.0%154.400 ₫ – 178.970 ₫ |
167.849 ₫ 0.0%136.813 ₫ – 184.918 ₫ |
UMP-45 | K.O. Factory (FT - Qua thực chiến)UMP-45 | K.O. Factory (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) |
131.341 ₫ |
-14.9% |
131.382 ₫ 0.0%124.917 ₫ – 138.882 ₫ |
131.382 ₫ 0.0%115.347 ₫ – 149.745 ₫ |
M4A1-S | Decimator (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Decimator (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
368.150 ₫ |
-13.2% |
368.025 ₫ 0.0%348.629 ₫ – 385.871 ₫ |
368.025 ₫ 0.0%330.783 ₫ – 400.871 ₫ |
Hình dán | Winding Scorch (Cao cấp)Sticker | Winding Scorch (Foil) |
Hình dán (Ngoại nhập) |
51.350 ₫ |
-7.9% |
51.467 ₫ 0.0%45.777 ₫ – 54.829 ₫ |
51.467 ₫ 0.0%38.794 ₫ – 54.053 ₫ |
Seal Team 6 Soldier | NSWC SEAL |
Đặc vụ (Xuất chúng) |
327.517 ₫ |
-10.1% |
327.421 ₫ 0.0%306.731 ₫ – 345.784 ₫ |
327.421 ₫ 0.0%284.489 ₫ – 360.525 ₫ |
MP9 | Starlight Protector (FT - Qua thực chiến)MP9 | Starlight Protector (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Mật vụ) |
2.066.700 ₫ |
-10.4% |
2.066.684 ₫ 0.0%1.964.268 ₫ – 2.165.997 ₫ |
2.066.684 ₫ 0.0%1.829.007 ₫ – 2.291.689 ₫ |
Desert Eagle | Heat Treated (MW - Trầy ít)Desert Eagle | Heat Treated (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
95.281 ₫ |
-8.4% |
95.175 ₫ 0.0%77.071 ₫ – 120.003 ₫ |
95.175 ₫ 0.0%71.898 ₫ – 134.486 ₫ |
AWP | Ice Coaled (FT - Qua thực chiến)AWP | Ice Coaled (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
197.896 ₫ |
-11.0% |
197.849 ₫ 0.0%184.142 ₫ – 208.453 ₫ |
197.849 ₫ 0.0%164.228 ₫ – 205.091 ₫ |
SSG 08 | Rapid Transit (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Rapid Transit (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
40.426 ₫ |
-1.4% |
40.346 ₫ 0.0%36.466 ₫ – 44.225 ₫ |
40.346 ₫ 0.0%36.208 ₫ – 47.846 ₫ |
AK-47 (StatTrak™) | Uncharted (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ AK-47 | Uncharted (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến |
Hạng Mil-Spec Súng trường (StatTrak™) |
66.560 ₫ |
-10.2% |
66.467 ₫ 0.0%61.553 ₫ – 71.122 ₫ |
66.467 ₫ 0.0%54.312 ₫ – 77.329 ₫ |
M4A1-S | Liquidation (MW - Trầy ít)M4A1-S | Liquidation (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
121.329 ₫ |
-19.4% |
121.296 ₫ 0.0%111.727 ₫ – 126.727 ₫ |
121.296 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 124.917 ₫ |
SSG 08 | Fever Dream (MW - Trầy ít)SSG 08 | Fever Dream (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
54.218 ₫ |
-20.9% |
54.312 ₫ 0.0%50.174 ₫ – 58.191 ₫ |
54.312 ₫ 0.0%48.363 ₫ – 63.363 ₫ |
Desert Eagle | Serpent Strike (FN - Mới cứng)Desert Eagle | Serpent Strike (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
45.141 ₫ |
-23.2% |
45.260 ₫ 0.0%39.311 ₫ – 49.139 ₫ |
45.260 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 53.277 ₫ |
Sticker Capsule 2 |
Hòm |
434.943 ₫ |
+20.7% |
435.010 ₫ 0.0%407.337 ₫ – 468.114 ₫ |
435.010 ₫ 0.0%396.216 ₫ – 527.339 ₫ |
Slingshot | Phoenix |
Đặc vụ |
232.110 ₫ |
-9.5% |
231.988 ₫ 0.0%209.487 ₫ – 246.988 ₫ |
231.988 ₫ 0.0%186.211 ₫ – 244.919 ₫ |
P250 | Visions (FT - Qua thực chiến)P250 | Visions (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
93.643 ₫ |
-25.4% |
93.623 ₫ 0.0%88.450 ₫ – 99.571 ₫ |
93.623 ₫ 0.0%83.019 ₫ – 103.968 ₫ |
MAC-10 | Pipsqueak (MW - Trầy ít)MAC-10 | Pipsqueak (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng tiểu liên (Hạng Mil-Spec) |
26.879 ₫ |
-13.6% |
26.897 ₫ 0.0%24.311 ₫ – 29.225 ₫ |
26.897 ₫ 0.0%20.431 ₫ – 30.777 ₫ |
AWP | Mortis (MW - Trầy ít)AWP | Mortis (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
157.035 ₫ |
-3.6% |
156.986 ₫ 0.0%146.124 ₫ – 169.659 ₫ |
156.986 ₫ 0.0%138.365 ₫ – 178.970 ₫ |
AWP | Printstream (FT - Qua thực chiến)AWP | Printstream (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) |
1.398.313 ₫ |
-11.1% |
1.398.393 ₫ 0.0%1.328.047 ₫ – 1.456.843 ₫ |
1.398.393 ₫ 0.0%1.260.804 ₫ – 1.520.465 ₫ |
Michael Syfers | FBI SniperMichael Syfers | FBI Sniper |
Đặc vụ (Siêu cấp) |
371.628 ₫ |
-7.0% |
371.646 ₫ 0.0%336.990 ₫ – 399.319 ₫ |
371.646 ₫ 0.0%302.334 ₫ – 429.320 ₫ |
FAMAS | Rapid Eye Movement (MW - Trầy ít)FAMAS | Rapid Eye Movement (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
209.229 ₫ |
-21.1% |
209.229 ₫ 0.0%196.556 ₫ – 224.229 ₫ |
209.229 ₫ 0.0%181.556 ₫ – 244.919 ₫ |
MP9 | Food Chain (FT - Qua thực chiến)MP9 | Food Chain (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) |
101.860 ₫ |
-23.9% |
101.899 ₫ 0.0%94.916 ₫ – 109.658 ₫ |
101.899 ₫ 0.0%91.554 ₫ – 117.158 ₫ |
XM1014 | Entombed (FT - Qua thực chiến)XM1014 | Entombed (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng hoa cải (Hạng tuyệt mật) |
107.808 ₫ |
-14.2% |
107.847 ₫ 0.0%102.157 ₫ – 114.054 ₫ |
107.847 ₫ 0.0%96.209 ₫ – 120.520 ₫ |
Desert Eagle | Directive (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Directive (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
37.475 ₫ |
-16.4% |
37.501 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 40.863 ₫ |
37.501 ₫ 0.0%34.139 ₫ – 44.742 ₫ |
M4A4 | Temukau (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Temukau (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
931.588 ₫ |
-12.7% |
931.573 ₫ 0.0%881.140 ₫ – 985.626 ₫ |
931.573 ₫ 0.0%814.156 ₫ – 1.036.058 ₫ |
AK-47 | Wintergreen (FN - Mới cứng)AK-47 | Wintergreen (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hạng Mil-Spec) |
112.484 ₫ |
-19.5% |
112.503 ₫ 0.0%99.830 ₫ – 118.192 ₫ |
112.503 ₫ 0.0%84.829 ₫ – 113.020 ₫ |
Hòm vũ khí CS:GO 3CS:GO Weapon Case 3 |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
442.109 ₫ |
-10.8% |
441.993 ₫ 0.0%409.147 ₫ – 489.063 ₫ |
441.993 ₫ 0.0%383.543 ₫ – 637.773 ₫ |
MAG-7 | Monster Call (MW - Trầy ít)MAG-7 | Monster Call (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng hoa cải (Hàng hạn chế) |
29.791 ₫ |
-12.9% |
29.742 ₫ 0.0%27.673 ₫ – 32.328 ₫ |
29.742 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 36.725 ₫ |
Charm | Magmatude |
Móc treo |
72.783 ₫ |
+17.5% |
72.674 ₫ 0.0%65.691 ₫ – 81.209 ₫ |
72.674 ₫ 0.0%61.812 ₫ – 88.192 ₫ |
Gói âm thanh | ISOxo, inhumanMusic Kit | ISOxo, inhuman |
Gói âm thanh (Hạng cao cấp) |
156.782 ₫ |
-7.3% |
156.728 ₫ 0.0%144.831 ₫ – 166.297 ₫ |
156.728 ₫ 0.0%128.537 ₫ – 175.866 ₫ |
B Squadron Officer | SAS |
Đặc vụ (Xuất chúng) |
277.041 ₫ |
-10.2% |
276.989 ₫ 0.0%252.937 ₫ – 293.024 ₫ |
276.989 ₫ 0.0%225.781 ₫ – 288.627 ₫ |
Gói âm thanh | Knock2, dashstar*Music Kit | Knock2, dashstar* |
Gói âm thanh (Hạng cao cấp) |
390.852 ₫ |
+0.7% |
390.785 ₫ 0.0%360.784 ₫ – 424.406 ₫ |
390.785 ₫ 0.0%343.197 ₫ – 442.251 ₫ |
PP-Bizon | Space Cat (FN - Mới cứng)PP-Bizon | Space Cat (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) |
44.698 ₫ |
-13.4% |
44.742 ₫ 0.0%40.087 ₫ – 48.880 ₫ |
44.742 ₫ 0.0%34.397 ₫ – 54.312 ₫ |
Hình dán | Fluxo (Ảnh toàn ký) | Paris 2023Sticker | Fluxo (Holo) | Paris 2023 |
Hình dán (Ngoại nhập) |
46.180 ₫ |
-4.0% |
46.294 ₫ 0.0%42.415 ₫ – 49.398 ₫ |
46.294 ₫ 0.0%40.863 ₫ – 50.691 ₫ |
Gói lưu niệm Overpass | Copenhagen 2024Copenhagen 2024 Overpass Souvenir Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
76.781 ₫ |
-1.5% |
76.812 ₫ 0.0%72.415 ₫ – 81.985 ₫ |
76.812 ₫ 0.0%71.381 ₫ – 90.778 ₫ |
Móc treo | Lil' GoopCharm | Lil' Goop |
Móc treo (Ấn tượng) |
66.483 ₫ |
-2.6% |
66.467 ₫ 0.0%59.743 ₫ – 74.743 ₫ |
66.467 ₫ 0.0%56.381 ₫ – 81.726 ₫ |
M4A4 | Evil Daimyo (MW - Trầy ít)M4A4 | Evil Daimyo (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
148.322 ₫ |
-13.3% |
148.193 ₫ 0.0%138.882 ₫ – 160.607 ₫ |
148.193 ₫ 0.0%132.158 ₫ – 175.090 ₫ |
AK-47 | Inheritance (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Inheritance (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
894.201 ₫ |
-12.4% |
894.072 ₫ 0.0%840.019 ₫ – 925.624 ₫ |
894.072 ₫ 0.0%777.948 ₫ – 929.245 ₫ |
SSG 08 | Ghost Crusader (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Ghost Crusader (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
42.037 ₫ |
-7.6% |
42.156 ₫ 0.0%39.311 ₫ – 46.294 ₫ |
42.156 ₫ 0.0%36.466 ₫ – 52.501 ₫ |
Hình dán | Taste Buddy (Ảnh toàn ký)Sticker | Taste Buddy (Holo) |
Hình dán (Ấn tượng) |
87.501 ₫ |
-19.1% |
87.416 ₫ 0.0%80.174 ₫ – 92.071 ₫ |
87.416 ₫ 0.0%74.226 ₫ – 90.519 ₫ |
Gói âm thanh | Juelz, FloorspaceMusic Kit | Juelz, Floorspace |
Gói âm thanh (Hạng cao cấp) |
43.894 ₫ |
-14.3% |
43.967 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 47.329 ₫ |
43.967 ₫ 0.0%30.001 ₫ – 50.949 ₫ |
M4A1-S (StatTrak™) | Emphorosaur-S (MW - Trầy ít)StatTrak™ M4A1-S | Emphorosaur-S (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Hàng hạn chế Súng trường (StatTrak™) |
57.257 ₫ |
-14.2% |
57.156 ₫ 0.0%52.501 ₫ – 61.294 ₫ |
57.156 ₫ 0.0%47.329 ₫ – 62.070 ₫ |
AWP | Black Nile (MW - Trầy ít)AWP | Black Nile (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) |
133.534 ₫ |
-16.5% |
133.451 ₫ 0.0%123.365 ₫ – 146.383 ₫ |
133.451 ₫ 0.0%113.020 ₫ – 176.642 ₫ |
AWP | Crakow! (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Crakow! (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
481.945 ₫ |
-15.1% |
481.821 ₫ 0.0%443.544 ₫ – 518.805 ₫ |
481.821 ₫ 0.0%402.940 ₫ – 569.237 ₫ |
Glock-18 | Umbral Rabbit (FN - Mới cứng)Glock-18 | Umbral Rabbit (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
45.942 ₫ |
-30.2% |
46.036 ₫ 0.0%40.604 ₫ – 50.691 ₫ |
46.036 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 57.156 ₫ |
M4A4 | 龍王 (Long Vương) (FT - Qua thực chiến)M4A4 | 龍王 (Dragon King) (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
404.339 ₫ |
-14.5% |
404.233 ₫ 0.0%377.336 ₫ – 439.148 ₫ |
404.233 ₫ 0.0%349.663 ₫ – 508.718 ₫ |
Desert Eagle (StatTrak™) | Serpent Strike (MW - Trầy ít)StatTrak™ Desert Eagle | Serpent Strike (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) |
50.401 ₫ |
-18.3% |
50.432 ₫ 0.0%45.260 ₫ – 54.053 ₫ |
50.432 ₫ 0.0%39.311 ₫ – 55.863 ₫ |
AK-47 | Cartel (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Cartel (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
449.953 ₫ |
-15.3% |
450.010 ₫ 0.0%424.147 ₫ – 479.235 ₫ |
450.010 ₫ 0.0%396.992 ₫ – 507.167 ₫ |
Glock-18 (StatTrak™) | Umbral Rabbit (MW - Trầy ít)StatTrak™ Glock-18 | Umbral Rabbit (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) |
44.577 ₫ |
-17.9% |
44.484 ₫ 0.0%41.380 ₫ – 47.587 ₫ |
44.484 ₫ 0.0%37.501 ₫ – 50.949 ₫ |
AK-47 | Head Shot (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Head Shot (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
1.037.563 ₫ |
-7.6% |
1.037.609 ₫ 0.0%977.608 ₫ – 1.100.197 ₫ |
1.037.609 ₫ 0.0%908.296 ₫ – 1.164.078 ₫ |
USP-S | Printstream (BS - Mòn qua thực chiến)USP-S | Printstream (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng lục (Mật vụ) |
933.458 ₫ |
-10.3% |
933.383 ₫ 0.0%889.417 ₫ – 980.453 ₫ |
933.383 ₫ 0.0%846.743 ₫ – 1.025.971 ₫ |
Hòm chiến dịch HydraOperation Hydra Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
962.481 ₫ |
-6.5% |
962.608 ₫ 0.0%879.330 ₫ – 1.077.438 ₫ |
962.608 ₫ 0.0%794.242 ₫ – 1.324.426 ₫ |
M4A4 (StatTrak™) | Tooth Fairy (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ M4A4 | Tooth Fairy (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến |
Hạng tuyệt mật Súng trường (StatTrak™) |
191.125 ₫ |
-7.1% |
191.125 ₫ 0.0%176.642 ₫ – 208.712 ₫ |
191.125 ₫ 0.0%164.228 ₫ – 231.471 ₫ |
AWP | Worm God (FN - Mới cứng)AWP | Worm God (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
117.647 ₫ |
-21.3% |
117.675 ₫ 0.0%104.485 ₫ – 132.158 ₫ |
117.675 ₫ 0.0%88.192 ₫ – 148.193 ₫ |
AK-47 | Midnight Laminate (FN - Mới cứng)AK-47 | Midnight Laminate (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
419.091 ₫ |
-15.8% |
418.975 ₫ 0.0%375.784 ₫ – 440.441 ₫ |
418.975 ₫ 0.0%327.680 ₫ – 414.837 ₫ |
Desert Eagle | Printstream (BS - Mòn qua thực chiến)Desert Eagle | Printstream (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng lục (Mật vụ) |
1.009.931 ₫ |
-8.8% |
1.009.936 ₫ 0.0%959.504 ₫ – 1.063.214 ₫ |
1.009.936 ₫ 0.0%905.193 ₫ – 1.114.163 ₫ |
Gói tiêu điểm lưu niệm Dust II | Austin 2025Austin 2025 Dust II Souvenir Highlight Package |
Hạng cơ bản Đồ chứa (Tiêu điểm) |
105.201 ₫ |
-2.5% |
105.261 ₫ 0.0%98.795 ₫ – 111.985 ₫ |
105.261 ₫ 0.0%91.295 ₫ – 125.692 ₫ |
M4A1-S | Glitched Paint (FN - Mới cứng)M4A1-S | Glitched Paint (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
161.779 ₫ |
-17.9% |
161.900 ₫ 0.0%141.986 ₫ – 169.659 ₫ |
161.900 ₫ 0.0%114.054 ₫ – 159.831 ₫ |
Móc treo | Pocket PopCharm | Pocket Pop |
Móc treo (Ấn tượng) |
29.600 ₫ |
+0.1% |
29.483 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 32.846 ₫ |
29.483 ₫ 0.0%21.725 ₫ – 33.621 ₫ |
AWP | Fever Dream (MW - Trầy ít)AWP | Fever Dream (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
389.256 ₫ |
-15.8% |
389.233 ₫ 0.0%365.956 ₫ – 409.147 ₫ |
389.233 ₫ 0.0%346.301 ₫ – 416.647 ₫ |
SSG 08 | Zeno (FN - Mới cứng)SSG 08 | Zeno (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) |
31.733 ₫ |
-30.1% |
31.811 ₫ 0.0%27.414 ₫ – 35.173 ₫ |
31.811 ₫ 0.0%21.466 ₫ – 38.277 ₫ |
Hình dán | FURIA (Ảnh toàn ký) | Paris 2023Sticker | FURIA (Holo) | Paris 2023 |
Hình dán (Ngoại nhập) |
53.595 ₫ |
-28.9% |
53.536 ₫ 0.0%48.880 ₫ – 57.156 ₫ |
53.536 ₫ 0.0%45.777 ₫ – 57.156 ₫ |
Galil AR | Chromatic Aberration (WW - Khá mòn)Galil AR | Chromatic Aberration (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
102.889 ₫ |
-13.1% |
102.933 ₫ 0.0%96.468 ₫ – 109.399 ₫ |
102.933 ₫ 0.0%93.881 ₫ – 116.382 ₫ |
AWP | Duality (WW - Khá mòn)AWP | Duality (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
86.469 ₫ |
-20.5% |
86.381 ₫ 0.0%80.950 ₫ – 92.071 ₫ |
86.381 ₫ 0.0%75.002 ₫ – 97.761 ₫ |
M4A4 | Temukau (MW - Trầy ít)M4A4 | Temukau (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Mật vụ) |
1.562.272 ₫ |
-14.9% |
1.562.363 ₫ 0.0%1.460.464 ₫ – 1.691.676 ₫ |
1.562.363 ₫ 0.0%1.372.272 ₫ – 1.801.334 ₫ |
Hòm vũ khí CS:GO 2CS:GO Weapon Case 2 |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
655.825 ₫ |
-20.3% |
655.877 ₫ 0.0%603.634 ₫ – 727.258 ₫ |
655.877 ₫ 0.0%543.374 ₫ – 1.025.195 ₫ |
AK-47 | Blue Laminate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Blue Laminate (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
409.088 ₫ |
-19.4% |
409.147 ₫ 0.0%353.542 ₫ – 471.993 ₫ |
409.147 ₫ 0.0%334.145 ₫ – 487.511 ₫ |
P250 | Asiimov (FT - Qua thực chiến)P250 | Asiimov (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
370.557 ₫ |
-14.7% |
370.612 ₫ 0.0%349.922 ₫ – 396.733 ₫ |
370.612 ₫ 0.0%332.076 ₫ – 429.837 ₫ |
M4A1-S | Decimator (BS - Mòn qua thực chiến)M4A1-S | Decimator (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
329.415 ₫ |
-10.7% |
329.490 ₫ 0.0%307.507 ₫ – 349.922 ₫ |
329.490 ₫ 0.0%291.213 ₫ – 363.112 ₫ |
Hình dán | Cedar Creek (Ảnh toàn ký)Sticker | Cedar Creek (Holo) |
Hình dán (Ấn tượng) |
45.133 ₫ |
-8.4% |
45.260 ₫ 0.0%40.346 ₫ – 49.139 ₫ |
45.260 ₫ 0.0%34.915 ₫ – 64.657 ₫ |
AWP | Chromatic Aberration (FT - Qua thực chiến)AWP | Chromatic Aberration (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) |
1.012.259 ₫ |
-10.5% |
1.012.264 ₫ 0.0%953.815 ₫ – 1.083.645 ₫ |
1.012.264 ₫ 0.0%894.848 ₫ – 1.145.715 ₫ |
USP-S | Cyrex (FN - Mới cứng)USP-S | Cyrex (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
1.060.886 ₫ |
-28.3% |
1.060.886 ₫ 0.0%894.072 ₫ – 1.362.186 ₫ |
1.060.886 ₫ 0.0%746.137 ₫ – 2.032.546 ₫ |
M4A4 | Sheet Lightning (FN - Mới cứng)M4A4 | Sheet Lightning (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
133.446 ₫ |
-26.1% |
133.451 ₫ 0.0%113.278 ₫ – 143.538 ₫ |
133.451 ₫ 0.0%86.381 ₫ – 140.693 ₫ |
P90 | Vent Rush (FN - Mới cứng)P90 | Vent Rush (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) |
39.916 ₫ |
-24.5% |
39.828 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 44.484 ₫ |
39.828 ₫ 0.0%29.483 ₫ – 49.398 ₫ |
CZ75-Auto (Lưu niệm) | Midnight Palm (FN - Mới cứng)Souvenir CZ75-Auto | Midnight Palm (Factory New)Lưu niệmFN - Mới cứng |
Hạng công nghiệp Súng lục (Lưu niệm) |
27.893 ₫ |
-46.3% |
27.932 ₫ 0.0%22.759 ₫ – 36.208 ₫ |
27.932 ₫ 0.0%18.104 ₫ – 80.433 ₫ |
Hình dán | Kawaii Killer CTSticker | Kawaii Killer CT |
Hình dán (Hạng cao cấp) |
27.081 ₫ |
+6.3% |
27.156 ₫ 0.0%25.863 ₫ – 28.449 ₫ |
27.156 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 28.966 ₫ |
Glock-18 | Nuclear Garden (MW - Trầy ít)Glock-18 | Nuclear Garden (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
159.128 ₫ |
-26.9% |
159.055 ₫ 0.0%136.296 ₫ – 189.056 ₫ |
159.055 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 260.437 ₫ |
P2000 | Amber Fade (FN - Mới cứng)P2000 | Amber Fade (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
63.920 ₫ |
-19.8% |
63.881 ₫ 0.0%53.536 ₫ – 74.226 ₫ |
63.881 ₫ 0.0%43.967 ₫ – 77.847 ₫ |
Hình dán | Lucas (Cao cấp)Sticker | Lucas (Foil) |
Hình dán (Ngoại nhập) |
177.250 ₫ |
-5.0% |
177.159 ₫ 0.0%145.607 ₫ – 223.453 ₫ |
177.159 ₫ 0.0%134.227 ₫ – 309.059 ₫ |
Hòm vũ khí CS:GOCS:GO Weapon Case |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
3.822.662 ₫ |
-3.9% |
3.822.758 ₫ 0.0%3.560.770 ₫ – 4.126.903 ₫ |
3.822.758 ₫ 0.0%3.319.730 ₫ – 5.803.061 ₫ |
AK-47 | The Oligarch (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | The Oligarch (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
765.359 ₫ |
-14.5% |
765.276 ₫ 0.0%703.723 ₫ – 806.397 ₫ |
765.276 ₫ 0.0%629.238 ₫ – 803.294 ₫ |
AK-47 (StatTrak™) | Head Shot (BS - Mòn qua thực chiến)StatTrak™ AK-47 | Head Shot (Battle-Scarred)StatTrak™BS - Mòn qua thực chiến |
Mật vụ Súng trường (StatTrak™) |
695.744 ₫ |
-9.4% |
695.705 ₫ 0.0%655.618 ₫ – 739.155 ₫ |
695.705 ₫ 0.0%607.514 ₫ – 764.759 ₫ |
Bọc tay (★) | Duct Tape (FT - Qua thực chiến)★ Hand Wraps | Duct Tape (Field-Tested)★FT - Qua thực chiến |
Phi thường Găng tay (★) |
1.240.414 ₫ |
-26.2% |
1.240.373 ₫ 0.0%1.138.215 ₫ – 1.322.616 ₫ |
1.240.373 ₫ 0.0%1.042.265 ₫ – 1.339.685 ₫ |
P90 | Straight Dimes (FN - Mới cứng)P90 | Straight Dimes (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng tiểu liên (Hạng công nghiệp) |
33.006 ₫ |
-31.2% |
33.104 ₫ 0.0%26.380 ₫ – 41.639 ₫ |
33.104 ₫ 0.0%18.362 ₫ – 59.743 ₫ |
P250 | Supernova (MW - Trầy ít)P250 | Supernova (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
73.129 ₫ |
-0.8% |
73.191 ₫ 0.0%65.691 ₫ – 83.019 ₫ |
73.191 ₫ 0.0%62.070 ₫ – 88.968 ₫ |
Hình dán | Fire in the Hole (Ảnh toàn ký)Sticker | Fire in the Hole (Holo) |
Hình dán (Ấn tượng) |
41.854 ₫ |
-1.5% |
41.897 ₫ 0.0%36.725 ₫ – 46.294 ₫ |
41.897 ₫ 0.0%34.397 ₫ – 46.811 ₫ |
M4A4 | The Emperor (FT - Qua thực chiến)M4A4 | The Emperor (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
1.652.269 ₫ |
-11.0% |
1.652.365 ₫ 0.0%1.560.035 ₫ – 1.771.074 ₫ |
1.652.365 ₫ 0.0%1.516.068 ₫ – 1.880.990 ₫ |
Hình dán | 9z Team (Kim tuyến) | Antwerp 2022Sticker | 9z Team (Glitter) | Antwerp 2022 |
Hình dán (Ấn tượng) |
39.386 ₫ |
-17.8% |
39.311 ₫ 0.0%34.656 ₫ – 43.708 ₫ |
39.311 ₫ 0.0%33.104 ₫ – 46.553 ₫ |
M4A1-S | Player Two (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Player Two (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
1.574.541 ₫ |
-20.6% |
1.574.518 ₫ 0.0%1.500.034 ₫ – 1.665.037 ₫ |
1.574.518 ₫ 0.0%1.456.584 ₫ – 1.778.316 ₫ |
M4A4 (StatTrak™) | Tooth Fairy (BS - Mòn qua thực chiến)StatTrak™ M4A4 | Tooth Fairy (Battle-Scarred)StatTrak™BS - Mòn qua thực chiến |
Hạng tuyệt mật Súng trường (StatTrak™) |
168.485 ₫ |
-9.8% |
168.366 ₫ 0.0%154.400 ₫ – 189.832 ₫ |
168.366 ₫ 0.0%142.245 ₫ – 218.798 ₫ |
MP9 (StatTrak™) | Starlight Protector (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ MP9 | Starlight Protector (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến |
Mật vụ Súng tiểu liên (StatTrak™) |
2.077.878 ₫ |
-9.5% |
2.077.805 ₫ 0.0%1.966.337 ₫ – 2.225.481 ₫ |
2.077.805 ₫ 0.0%1.922.629 ₫ – 2.338.242 ₫ |
AUG | Steel Sentinel (FN - Mới cứng)AUG | Steel Sentinel (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hạng công nghiệp) |
31.245 ₫ |
-42.8% |
31.294 ₫ 0.0%24.570 ₫ – 39.828 ₫ |
31.294 ₫ 0.0%17.845 ₫ – 55.605 ₫ |
M4A4 | 龍王 (Long Vương) (MW - Trầy ít)M4A4 | 龍王 (Dragon King) (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
662.772 ₫ |
-23.1% |
662.860 ₫ 0.0%609.841 ₫ – 720.275 ₫ |
662.860 ₫ 0.0%565.616 ₫ – 800.966 ₫ |
AWP | Redline (FT - Qua thực chiến)AWP | Redline (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) |
972.433 ₫ |
-17.5% |
972.436 ₫ 0.0%845.709 ₫ – 1.078.214 ₫ |
972.436 ₫ 0.0%824.243 ₫ – 1.099.163 ₫ |
Sticker | oBo | Berlin 2019 |
Hình dán |
32.817 ₫ |
+21.7% |
32.846 ₫ 0.0%28.966 ₫ – 38.018 ₫ |
32.846 ₫ 0.0%28.190 ₫ – 41.639 ₫ |
Desert Eagle | Mecha Industries (FN - Mới cứng)Desert Eagle | Mecha Industries (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
782.718 ₫ |
-5.1% |
782.604 ₫ 0.0%676.308 ₫ – 917.865 ₫ |
782.604 ₫ 0.0%654.584 ₫ – 1.012.264 ₫ |
SCAR-20 | Powercore (FT - Qua thực chiến)SCAR-20 | Powercore (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) |
37.586 ₫ |
-12.8% |
37.501 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 41.380 ₫ |
37.501 ₫ 0.0%34.139 ₫ – 45.260 ₫ |
Nova (StatTrak™) | Wood Fired (MW - Trầy ít)StatTrak™ Nova | Wood Fired (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Hạng Mil-Spec Súng hoa cải (StatTrak™) |
41.287 ₫ |
+205.8% |
41.380 ₫ 0.0%29.225 ₫ – 71.122 ₫ |
41.380 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 76.036 ₫ |
PP-Bizon | High Roller (FT - Qua thực chiến)PP-Bizon | High Roller (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) |
303.977 ₫ |
-16.7% |
303.886 ₫ 0.0%285.265 ₫ – 328.197 ₫ |
303.886 ₫ 0.0%276.472 ₫ – 359.749 ₫ |
AWP | Asiimov (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Asiimov (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) |
2.317.456 ₫ |
-16.6% |
2.317.552 ₫ 0.0%1.947.975 ₫ – 2.755.665 ₫ |
2.317.552 ₫ 0.0%1.954.699 ₫ – 2.918.600 ₫ |
CZ75-Auto | Red Astor (MW - Trầy ít)CZ75-Auto | Red Astor (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
53.999 ₫ |
-9.4% |
54.053 ₫ 0.0%48.880 ₫ – 61.294 ₫ |
54.053 ₫ 0.0%46.553 ₫ – 65.174 ₫ |
Gói hình dán Feral PredatorsFeral Predators Capsule |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
26.887 ₫ |
+1.5% |
26.897 ₫ 0.0%25.345 ₫ – 28.449 ₫ |
26.897 ₫ 0.0%24.570 ₫ – 29.483 ₫ |
AK-47 | Searing Rage (FN - Mới cứng)AK-47 | Searing Rage (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
508.010 ₫ |
-34.1% |
507.942 ₫ 0.0%450.010 ₫ – 552.426 ₫ |
507.942 ₫ 0.0%378.371 ₫ – 626.135 ₫ |
AUG | Death by Puppy (FT - Qua thực chiến)AUG | Death by Puppy (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
120.613 ₫ |
-3.0% |
120.520 ₫ 0.0%109.916 ₫ – 132.934 ₫ |
120.520 ₫ 0.0%101.640 ₫ – 144.314 ₫ |
AK-47 | Aquamarine Revenge (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Aquamarine Revenge (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường (Mật vụ) |
864.715 ₫ |
-14.2% |
864.588 ₫ 0.0%809.760 ₫ – 924.331 ₫ |
864.588 ₫ 0.0%763.465 ₫ – 1.006.574 ₫ |
M4A4 | Polysoup (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Polysoup (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng trường (Hàng hạn chế) |
265.289 ₫ |
-23.3% |
265.351 ₫ 0.0%241.299 ₫ – 289.403 ₫ |
265.351 ₫ 0.0%218.022 ₫ – 353.025 ₫ |
AWP | Wildfire (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Wildfire (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) |
1.034.783 ₫ |
-13.5% |
1.034.765 ₫ 0.0%972.953 ₫ – 1.086.749 ₫ |
1.034.765 ₫ 0.0%917.348 ₫ – 1.124.767 ₫ |
Hình dán | Good GameSticker | Good Game |
Hình dán (Hạng cao cấp) |
61.713 ₫ |
-21.2% |
61.812 ₫ 0.0%53.536 ₫ – 71.381 ₫ |
61.812 ₫ 0.0%49.656 ₫ – 73.191 ₫ |
Sticker | Basilisk |
Hình dán |
55.387 ₫ |
+20.0% |
55.346 ₫ 0.0%47.329 ₫ – 65.950 ₫ |
55.346 ₫ 0.0%43.191 ₫ – 78.881 ₫ |
Gói lưu niệm Ancient | Copenhagen 2024Copenhagen 2024 Ancient Souvenir Package |
Đồ chứa (Hạng cơ bản) |
130.428 ₫ |
+7.3% |
130.348 ₫ 0.0%115.606 ₫ – 148.710 ₫ |
130.348 ₫ 0.0%110.692 ₫ – 161.383 ₫ |
Five-SeveN | Monkey Business (BS - Mòn qua thực chiến)Five-SeveN | Monkey Business (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
344.550 ₫ |
-19.2% |
344.490 ₫ 0.0%322.507 ₫ – 376.560 ₫ |
344.490 ₫ 0.0%310.610 ₫ – 408.630 ₫ |
P250 (StatTrak™) | Visions (MW - Trầy ít)StatTrak™ P250 | Visions (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Hạng tuyệt mật Súng lục (StatTrak™) |
245.749 ₫ |
+5.4% |
245.695 ₫ 0.0%221.643 ₫ – 268.454 ₫ |
245.695 ₫ 0.0%212.850 ₫ – 278.541 ₫ |
MP7 | Ocean Foam (FN - Mới cứng)MP7 | Ocean Foam (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) |
313.528 ₫ |
-45.3% |
313.455 ₫ 0.0%252.937 ₫ – 399.837 ₫ |
313.455 ₫ 0.0%201.729 ₫ – 581.910 ₫ |
MP7 (StatTrak™) | Bloodsport (MW - Trầy ít)StatTrak™ MP7 | Bloodsport (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Mật vụ Súng tiểu liên (StatTrak™) |
872.720 ₫ |
-14.9% |
872.606 ₫ 0.0%788.552 ₫ – 989.764 ₫ |
872.606 ₫ 0.0%748.206 ₫ – 1.065.024 ₫ |
Dual Berettas | Urban Shock (MW - Trầy ít)Dual Berettas | Urban Shock (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
91.655 ₫ |
+7.3% |
91.554 ₫ 0.0%80.174 ₫ – 102.933 ₫ |
91.554 ₫ 0.0%74.226 ₫ – 105.778 ₫ |
MAC-10 (StatTrak™) | Heat (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ MAC-10 | Heat (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến |
Hàng hạn chế Súng tiểu liên (StatTrak™) |
162.805 ₫ |
+3.6% |
162.935 ₫ 0.0%137.072 ₫ – 192.677 ₫ |
162.935 ₫ 0.0%132.934 ₫ – 200.177 ₫ |
MAC-10 | Stalker (FT - Qua thực chiến)MAC-10 | Stalker (Field-Tested)FT - Qua thực chiến |
Súng tiểu liên (Mật vụ) |
1.204.524 ₫ |
-21.6% |
1.204.424 ₫ 0.0%1.072.265 ₫ – 1.357.013 ₫ |
1.204.424 ₫ 0.0%1.054.162 ₫ – 1.438.222 ₫ |
CZ75-Auto | Pole Position (BS - Mòn qua thực chiến)CZ75-Auto | Pole Position (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
36.208 ₫ |
-11.2% |
36.208 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 42.673 ₫ |
36.208 ₫ 0.0%30.518 ₫ – 46.811 ₫ |
CZ75-Auto | Yellow Jacket (WW - Khá mòn)CZ75-Auto | Yellow Jacket (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng lục (Hạng tuyệt mật) |
119.881 ₫ |
+1.0% |
120.003 ₫ 0.0%107.330 ₫ – 135.003 ₫ |
120.003 ₫ 0.0%102.675 ₫ – 147.417 ₫ |
Hình dán | sdy (Vàng) | Paris 2023Sticker | sdy (Gold) | Paris 2023 |
Hình dán (Phi thường) |
46.718 ₫ |
+17.4% |
46.811 ₫ 0.0%33.621 ₫ – 63.105 ₫ |
46.811 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 63.363 ₫ |
P2000 | Obsidian (WW - Khá mòn)P2000 | Obsidian (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng lục (Hàng hạn chế) |
53.510 ₫ |
-22.0% |
53.536 ₫ 0.0%46.553 ₫ – 64.915 ₫ |
53.536 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 85.864 ₫ |
Hình dán | G2 Esports (Ảnh toàn ký) | Thượng Hải 2024Sticker | G2 Esports (Holo) | Shanghai 2024 |
Hình dán (Ngoại nhập) |
854.991 ₫ |
-43.1% |
855.019 ₫ 0.0%679.929 ₫ – 1.203.648 ₫ |
855.019 ₫ 0.0%551.392 ₫ – 2.739.372 ₫ |
FAMAS | Roll Cage (WW - Khá mòn)FAMAS | Roll Cage (Well-Worn)WW - Khá mòn |
Súng trường (Mật vụ) |
3.246.282 ₫ |
-18.9% |
3.246.280 ₫ 0.0%3.002.654 ₫ – 3.584.305 ₫ |
3.246.280 ₫ 0.0%2.940.066 ₫ – 3.865.949 ₫ |
M249 | Deep Relief (BS - Mòn qua thực chiến)M249 | Deep Relief (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến |
Súng máy (Hạng Mil-Spec) |
18.280 ₫ |
-15.7% |
18.362 ₫ 0.0%13.449 ₫ – 25.863 ₫ |
18.362 ₫ 0.0%11.638 ₫ – 28.449 ₫ |
SG 553 | Desert Blossom (FN - Mới cứng)SG 553 | Desert Blossom (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hạng Mil-Spec) |
117.491 ₫ |
-11.0% |
117.416 ₫ 0.0%92.071 ₫ – 141.469 ₫ |
117.416 ₫ 0.0%58.967 ₫ – 170.952 ₫ |
Hình dán | FaZe Clan (Ảnh toàn ký) | Rio 2022Sticker | FaZe Clan (Holo) | Rio 2022 |
Hình dán (Ngoại nhập) |
49.475 ₫ |
-19.3% |
49.398 ₫ 0.0%41.122 ₫ – 56.639 ₫ |
49.398 ₫ 0.0%35.432 ₫ – 58.191 ₫ |
CZ75-Auto | Distressed (FN - Mới cứng)CZ75-Auto | Distressed (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng lục (Hạng Mil-Spec) |
24.996 ₫ |
-41.1% |
25.087 ₫ 0.0%18.880 ₫ – 33.363 ₫ |
25.087 ₫ 0.0%12.931 ₫ – 53.277 ₫ |
P250 | Hive (MW - Trầy ít)P250 | Hive (Minimal Wear)MW - Trầy ít |
Súng lục (Hạng Mil-Spec) |
86.311 ₫ |
+10.3% |
86.381 ₫ 0.0%69.571 ₫ – 109.140 ₫ |
86.381 ₫ 0.0%65.433 ₫ – 114.830 ₫ |
Hình dán | Bish (Ảnh toàn ký)Sticker | Bish (Holo) |
Hình dán (Ấn tượng) |
130.195 ₫ |
-8.0% |
130.089 ₫ 0.0%107.847 ₫ – 151.296 ₫ |
130.089 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 177.935 ₫ |
P90 (StatTrak™) | Shallow Grave (MW - Trầy ít)StatTrak™ P90 | Shallow Grave (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít |
Hạng tuyệt mật Súng tiểu liên (StatTrak™) |
461.454 ₫ |
-25.5% |
461.390 ₫ 0.0%383.802 ₫ – 559.150 ₫ |
461.390 ₫ 0.0%369.060 ₫ – 591.737 ₫ |
CZ75-Auto (StatTrak™) | Pole Position (WW - Khá mòn)StatTrak™ CZ75-Auto | Pole Position (Well-Worn)StatTrak™WW - Khá mòn |
Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) |
48.058 ₫ |
-0.4% |
48.105 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 60.777 ₫ |
48.105 ₫ 0.0%36.208 ₫ – 69.312 ₫ |
M4A1-S | Guardian (FN - Mới cứng)M4A1-S | Guardian (Factory New)FN - Mới cứng |
Súng trường (Hạng tuyệt mật) |
1.721.152 ₫ |
-40.0% |
1.721.159 ₫ 0.0%1.408.739 ₫ – 2.165.997 ₫ |
1.721.159 ₫ 0.0%1.169.768 ₫ – 2.576.178 ₫ |
MP5-SD (StatTrak™) | Desert Strike (FN - Mới cứng)StatTrak™ MP5-SD | Desert Strike (Factory New)StatTrak™FN - Mới cứng |
Hạng Mil-Spec Súng tiểu liên (StatTrak™) |
52.077 ₫ |
-4.1% |
51.984 ₫ 0.0%40.087 ₫ – 68.019 ₫ |
51.984 ₫ 0.0%37.759 ₫ – 72.674 ₫ |
Hình dán | Phoenix (Cao cấp)Sticker | Phoenix (Foil) |
Hình dán (Hạng cao cấp) |
80.880 ₫ |
-8.0% |
80.950 ₫ 0.0%69.053 ₫ – 93.106 ₫ |
80.950 ₫ 0.0%67.243 ₫ – 98.019 ₫ |
Sticker | XANTARES (Gold) | Austin 2025 |
Hình dán |
95.045 ₫ |
-30.0% |
94.916 ₫ 0.0%76.812 ₫ – 114.313 ₫ |
94.916 ₫ 0.0%72.674 ₫ – 120.261 ₫ |
Hình dán | LGB eSports | Katowice 2015Sticker | LGB eSports | Katowice 2015 |
Hình dán (Hạng cao cấp) |
3.137.574 ₫ |
-7.7% |
3.137.657 ₫ 0.0%2.844.633 ₫ – 3.436.887 ₫ |
3.137.657 ₫ 0.0%2.722.820 ₫ – 3.501.285 ₫ |
Hình dán | Vega Squadron | Boston 2018Sticker | Vega Squadron | Boston 2018 |
Hình dán (Hạng cao cấp) |
79.028 ₫ |
-23.3% |
79.140 ₫ 0.0%63.881 ₫ – 94.916 ₫ |
79.140 ₫ 0.0%64.915 ₫ – 100.347 ₫ |