Vật phẩmLoạiGiá gần đây 30 ngàyDự báo 7 ngày (khoảng 80%) Dự báo 30 ngày
Hòm Dreams & NightmaresHòm Dreams & NightmaresDreams & Nightmares Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 37.180 ₫ -10.8% 37.242 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 39.053 ₫ 37.242 ₫ 0.0%31.552 ₫ – 43.449 ₫
Hòm Prisma 2Hòm Prisma 2Prisma 2 Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 38.688 ₫ -17.4% 38.794 ₫ 0.0%36.208 ₫ – 41.122 ₫ 38.794 ₫ 0.0%32.846 ₫ – 47.587 ₫
Hòm Danger ZoneHòm Danger ZoneDanger Zone Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 38.926 ₫ -12.9% 39.053 ₫ 0.0%36.466 ₫ – 41.380 ₫ 39.053 ₫ 0.0%33.104 ₫ – 46.553 ₫
Hòm PrismaHòm PrismaPrisma Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 40.607 ₫ -18.8% 40.604 ₫ 0.0%38.018 ₫ – 43.191 ₫ 40.604 ₫ 0.0%34.656 ₫ – 50.174 ₫
Hòm CS20Hòm CS20CS20 Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 26.432 ₫ -27.6% 26.380 ₫ 0.0%25.087 ₫ – 27.932 ₫ 26.380 ₫ 0.0%21.466 ₫ – 32.328 ₫
Hòm Spectrum 2Hòm Spectrum 2Spectrum 2 Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 107.811 ₫ -3.7% 107.847 ₫ 0.0%101.382 ₫ – 114.313 ₫ 107.847 ₫ 0.0%97.502 ₫ – 121.813 ₫
Hòm HorizonHòm HorizonHorizon Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 55.318 ₫ -8.1% 55.346 ₫ 0.0%52.243 ₫ – 58.967 ₫ 55.346 ₫ 0.0%47.846 ₫ – 64.657 ₫
Hòm Gamma 2Hòm Gamma 2Gamma 2 Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 105.822 ₫ -8.2% 105.778 ₫ 0.0%99.571 ₫ – 111.985 ₫ 105.778 ₫ 0.0%93.881 ₫ – 121.296 ₫
Hòm Chroma 3Hòm Chroma 3Chroma 3 Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 122.367 ₫ -3.6% 122.330 ₫ 0.0%116.123 ₫ – 128.796 ₫ 122.330 ₫ 0.0%112.244 ₫ – 143.020 ₫
Hòm GammaHòm GammaGamma Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 105.287 ₫ -10.1% 105.261 ₫ 0.0%98.019 ₫ – 112.244 ₫ 105.261 ₫ 0.0%91.554 ₫ – 122.589 ₫
Hòm Chroma 2Hòm Chroma 2Chroma 2 Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 133.888 ₫ -6.8% 133.969 ₫ 0.0%126.727 ₫ – 141.727 ₫ 133.969 ₫ 0.0%121.813 ₫ – 155.952 ₫
Hòm SpectrumHòm SpectrumSpectrum Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 124.671 ₫ -8.6% 124.658 ₫ 0.0%117.416 ₫ – 130.606 ₫ 124.658 ₫ 0.0%113.020 ₫ – 139.141 ₫
Hòm vũ khí chiến dịch BreakoutHòm vũ khí chiến dịch BreakoutOperation Breakout Weapon Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 271.209 ₫ -10.3% 271.299 ₫ 0.0%257.333 ₫ – 283.713 ₫ 271.299 ₫ 0.0%246.471 ₫ – 293.541 ₫
Hòm RevolverHòm RevolverRevolver Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 96.615 ₫ -8.5% 96.726 ₫ 0.0%91.812 ₫ – 102.157 ₫ 96.726 ₫ 0.0%86.899 ₫ – 112.761 ₫
Hòm FalchionHòm FalchionFalchion Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 52.980 ₫ -13.9% 53.018 ₫ 0.0%48.880 ₫ – 56.898 ₫ 53.018 ₫ 0.0%45.777 ₫ – 66.208 ₫
Hòm ShadowHòm ShadowShadow Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 51.940 ₫ -22.5% 51.984 ₫ 0.0%48.622 ₫ – 55.863 ₫ 51.984 ₫ 0.0%45.001 ₫ – 63.363 ₫
Hòm GloveHòm GloveGlove Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 322.352 ₫ -21.7% 322.249 ₫ 0.0%288.627 ₫ – 378.112 ₫ 322.249 ₫ 0.0%241.816 ₫ – 529.926 ₫
Hòm vũ khí chiến dịch PhoenixHòm vũ khí chiến dịch PhoenixOperation Phoenix Weapon Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 120.158 ₫ -19.1% 120.261 ₫ 0.0%114.054 ₫ – 126.727 ₫ 120.261 ₫ 0.0%106.554 ₫ – 134.227 ₫
Hòm chiến dịch WildfireHòm chiến dịch WildfireOperation Wildfire Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 97.378 ₫ -15.4% 97.502 ₫ 0.0%90.002 ₫ – 104.485 ₫ 97.502 ₫ 0.0%79.657 ₫ – 115.865 ₫
M4A1-S | Black Lotus (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Black Lotus (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Black Lotus (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 127.653 ₫ -2.3% 127.761 ₫ 0.0%119.744 ₫ – 131.900 ₫ 127.761 ₫ 0.0%108.882 ₫ – 135.262 ₫
AK-47 | Ice Coaled (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Ice Coaled (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Ice Coaled (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 139.208 ₫ -3.0% 139.141 ₫ 0.0%133.451 ₫ – 147.417 ₫ 139.141 ₫ 0.0%124.141 ₫ – 158.279 ₫
Hòm ChromaHòm ChromaChroma Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 168.156 ₫ -5.3% 168.107 ₫ 0.0%159.055 ₫ – 177.935 ₫ 168.107 ₫ 0.0%154.400 ₫ – 195.004 ₫
Hòm chiến dịch Broken FangHòm chiến dịch Broken FangOperation Broken Fang Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 195.827 ₫ -15.5% 195.780 ₫ 0.0%184.142 ₫ – 205.867 ₫ 195.780 ₫ 0.0%173.797 ₫ – 214.660 ₫
M4A1-S | Solitude (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Solitude (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Solitude (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 52.651 ₫ -3.2% 52.760 ₫ 0.0%48.363 ₫ – 55.605 ₫ 52.760 ₫ 0.0%42.415 ₫ – 57.674 ₫
AK-47 | Slate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Slate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Slate (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 131.191 ₫ -5.9% 131.124 ₫ 0.0%125.175 ₫ – 139.400 ₫ 131.124 ₫ 0.0%117.934 ₫ – 149.486 ₫
Gói lưu niệm Paris 2023 - MirageGói lưu niệm Paris 2023 - MirageParis 2023 Mirage Souvenir Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 95.555 ₫ +6.5% 95.433 ₫ 0.0%87.157 ₫ – 104.226 ₫ 95.433 ₫ 0.0%85.864 ₫ – 110.951 ₫
AK-47 | Midnight Laminate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Midnight Laminate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Midnight Laminate (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 86.275 ₫ -7.2% 86.381 ₫ 0.0%79.657 ₫ – 88.968 ₫ 86.381 ₫ 0.0%67.502 ₫ – 86.640 ₫
AWP | Pit Viper (FT - Qua thực chiến)AWP | Pit Viper (FT - Qua thực chiến)AWP | Pit Viper (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 27.435 ₫ -16.0% 27.414 ₫ 0.0%25.863 ₫ – 29.742 ₫ 27.414 ₫ 0.0%24.311 ₫ – 36.208 ₫
Gói lưu niệm Dust II | Rio 2022Gói lưu niệm Dust II | Rio 2022Rio 2022 Dust II Souvenir Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 105.075 ₫ +7.8% 105.002 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 112.761 ₫ 105.002 ₫ 0.0%95.950 ₫ – 123.623 ₫
USP-S | Ticket to Hell (MW - Trầy ít)USP-S | Ticket to Hell (MW - Trầy ít)USP-S | Ticket to Hell (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 26.264 ₫ -18.0% 26.380 ₫ 0.0%24.570 ₫ – 28.190 ₫ 26.380 ₫ 0.0%21.983 ₫ – 31.552 ₫
Gói bộ sưu tập AnubisGói bộ sưu tập AnubisAnubis Collection Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 68.037 ₫ +1.1% 68.019 ₫ 0.0%62.588 ₫ – 73.450 ₫ 68.019 ₫ 0.0%57.932 ₫ – 81.209 ₫
Hòm Shattered WebHòm Shattered WebShattered Web Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 146.587 ₫ -10.5% 146.641 ₫ 0.0%136.813 ₫ – 154.141 ₫ 146.641 ₫ 0.0%122.072 ₫ – 167.331 ₫
AWP | Duality (FT - Qua thực chiến)AWP | Duality (FT - Qua thực chiến)AWP | Duality (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 90.561 ₫ -22.2% 90.519 ₫ 0.0%85.347 ₫ – 95.433 ₫ 90.519 ₫ 0.0%78.105 ₫ – 102.933 ₫
M4A1-S | Glitched Paint (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Glitched Paint (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Glitched Paint (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 42.922 ₫ -12.1% 42.932 ₫ 0.0%39.570 ₫ – 44.484 ₫ 42.932 ₫ 0.0%33.104 ₫ – 42.673 ₫
AWP | Atheris (FT - Qua thực chiến)AWP | Atheris (FT - Qua thực chiến)AWP | Atheris (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 128.129 ₫ -15.7% 128.020 ₫ 0.0%121.296 ₫ – 135.262 ₫ 128.020 ₫ 0.0%116.123 ₫ – 145.865 ₫
AK-47 | Searing Rage (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Searing Rage (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Searing Rage (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 143.336 ₫ -11.3% 143.279 ₫ 0.0%136.813 ₫ – 152.072 ₫ 143.279 ₫ 0.0%126.727 ₫ – 165.521 ₫
USP-S | Jawbreaker (FT - Qua thực chiến)USP-S | Jawbreaker (FT - Qua thực chiến)USP-S | Jawbreaker (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 113.591 ₫ -9.2% 113.537 ₫ 0.0%107.330 ₫ – 118.451 ₫ 113.537 ₫ 0.0%100.088 ₫ – 121.296 ₫
Glock-18 | Shinobu (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Shinobu (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Shinobu (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 159.803 ₫ +0.9% 159.831 ₫ 0.0%151.296 ₫ – 168.883 ₫ 159.831 ₫ 0.0%143.279 ₫ – 181.814 ₫
Desert Eagle | Light Rail (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Light Rail (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Light Rail (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 37.258 ₫ -7.3% 37.242 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 40.346 ₫ 37.242 ₫ 0.0%34.139 ₫ – 46.553 ₫
Glock-18 | Moonrise (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Moonrise (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Moonrise (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 25.901 ₫ -16.0% 25.863 ₫ 0.0%24.052 ₫ – 28.190 ₫ 25.863 ₫ 0.0%23.276 ₫ – 31.294 ₫
M4A1-S | Emphorosaur-S (MW - Trầy ít)M4A1-S | Emphorosaur-S (MW - Trầy ít)M4A1-S | Emphorosaur-S (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 27.166 ₫ -12.0% 27.156 ₫ 0.0%25.345 ₫ – 28.966 ₫ 27.156 ₫ 0.0%23.794 ₫ – 31.552 ₫
Desert Eagle | Mulberry (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Mulberry (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Mulberry (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 67.608 ₫ -11.3% 67.502 ₫ 0.0%61.553 ₫ – 70.088 ₫ 67.502 ₫ 0.0%51.208 ₫ – 68.277 ₫
Hòm vũ khí chiến dịch VanguardHòm vũ khí chiến dịch VanguardOperation Vanguard Weapon Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 161.753 ₫ -13.7% 161.642 ₫ 0.0%149.227 ₫ – 176.901 ₫ 161.642 ₫ 0.0%139.400 ₫ – 197.073 ₫
Glock-18 | Vogue (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Vogue (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Vogue (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 110.069 ₫ -13.3% 110.175 ₫ 0.0%104.744 ₫ – 115.347 ₫ 110.175 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 123.106 ₫
USP-S | Bleeding Edge (FT - Qua thực chiến)USP-S | Bleeding Edge (FT - Qua thực chiến)USP-S | Bleeding Edge (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 38.083 ₫ -6.8% 38.018 ₫ 0.0%34.397 ₫ – 39.828 ₫ 38.018 ₫ 0.0%28.190 ₫ – 37.759 ₫
AK-47 | Slate (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Slate (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Slate (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 116.977 ₫ -1.7% 116.899 ₫ 0.0%110.951 ₫ – 125.951 ₫ 116.899 ₫ 0.0%104.744 ₫ – 134.744 ₫
SSG 08 | Fever Dream (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Fever Dream (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Fever Dream (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 26.020 ₫ -14.1% 26.121 ₫ 0.0%24.311 ₫ – 28.190 ₫ 26.121 ₫ 0.0%23.535 ₫ – 31.294 ₫
AWP | Capillary (MW - Trầy ít)AWP | Capillary (MW - Trầy ít)AWP | Capillary (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) 34.392 ₫ -8.6% 34.397 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 37.501 ₫ 34.397 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 41.897 ₫
USP-S | Cortex (FT - Qua thực chiến)USP-S | Cortex (FT - Qua thực chiến)USP-S | Cortex (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 116.286 ₫ -8.7% 116.382 ₫ 0.0%110.175 ₫ – 123.106 ₫ 116.382 ₫ 0.0%105.002 ₫ – 132.417 ₫
Hòm chiến dịch RiptideHòm chiến dịch RiptideOperation Riptide Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 273.115 ₫ -18.7% 273.110 ₫ 0.0%245.695 ₫ – 296.645 ₫ 273.110 ₫ 0.0%225.264 ₫ – 326.128 ₫
AWP | Mortis (FT - Qua thực chiến)AWP | Mortis (FT - Qua thực chiến)AWP | Mortis (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 108.944 ₫ -11.8% 108.882 ₫ 0.0%102.675 ₫ – 115.606 ₫ 108.882 ₫ 0.0%97.244 ₫ – 125.951 ₫
Zeus x27 | Olympus (FT - Qua thực chiến)Zeus x27 | Olympus (FT - Qua thực chiến)Zeus x27 | Olympus (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Trang bị (Hạng tuyệt mật) 90.721 ₫ -19.1% 90.778 ₫ 0.0%85.347 ₫ – 94.140 ₫ 90.778 ₫ 0.0%78.622 ₫ – 96.726 ₫
Desert Eagle | Heat Treated (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Heat Treated (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Heat Treated (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 38.807 ₫ -21.8% 38.794 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 44.225 ₫ 38.794 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 48.363 ₫
AK-47 | Safety Net (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Safety Net (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Safety Net (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 83.239 ₫ -6.2% 83.278 ₫ 0.0%77.847 ₫ – 91.295 ₫ 83.278 ₫ 0.0%73.191 ₫ – 100.864 ₫
AK-47 | Slate (MW - Trầy ít)AK-47 | Slate (MW - Trầy ít)AK-47 | Slate (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 207.506 ₫ -7.8% 207.418 ₫ 0.0%196.556 ₫ – 221.643 ₫ 207.418 ₫ 0.0%189.832 ₫ – 230.436 ₫
M4A4 | Etch Lord (MW - Trầy ít)M4A4 | Etch Lord (MW - Trầy ít)M4A4 | Etch Lord (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 28.589 ₫ -9.6% 28.708 ₫ 0.0%26.897 ₫ – 30.001 ₫ 28.708 ₫ 0.0%23.794 ₫ – 32.328 ₫
M4A1-S | Black Lotus (MW - Trầy ít)M4A1-S | Black Lotus (MW - Trầy ít)M4A1-S | Black Lotus (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hạng tuyệt mật) 215.537 ₫ -2.4% 215.436 ₫ 0.0%201.987 ₫ – 223.195 ₫ 215.436 ₫ 0.0%184.142 ₫ – 228.884 ₫
Gói hình dán huyền thoại Stockholm 2021Gói hình dán huyền thoại Stockholm 2021Stockholm 2021 Legends Sticker Capsule Đồ chứa (Hạng cơ bản) 29.297 ₫ -24.7% 29.225 ₫ 0.0%26.639 ₫ – 31.552 ₫ 29.225 ₫ 0.0%23.535 ₫ – 34.139 ₫
Súng lục R8 | Amber Fade (FT - Qua thực chiến)Súng lục R8 | Amber Fade (FT - Qua thực chiến)R8 Revolver | Amber Fade (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 33.950 ₫ -18.6% 33.880 ₫ 0.0%31.552 ₫ – 35.432 ₫ 33.880 ₫ 0.0%28.190 ₫ – 37.759 ₫
M4A1-S | Liquidation (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Liquidation (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Liquidation (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 56.934 ₫ -16.6% 56.898 ₫ 0.0%52.501 ₫ – 59.743 ₫ 56.898 ₫ 0.0%45.518 ₫ – 57.674 ₫
AWP | Worm God (FT - Qua thực chiến)AWP | Worm God (FT - Qua thực chiến)AWP | Worm God (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 71.334 ₫ -7.3% 71.381 ₫ 0.0%67.760 ₫ – 76.812 ₫ 71.381 ₫ 0.0%65.174 ₫ – 87.674 ₫
Gói lưu niệm Paris 2023 - AnubisGói lưu niệm Paris 2023 - AnubisParis 2023 Anubis Souvenir Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 72.152 ₫ +5.1% 72.157 ₫ 0.0%66.467 ₫ – 78.364 ₫ 72.157 ₫ 0.0%63.105 ₫ – 87.157 ₫
AK-47 | Midnight Laminate (MW - Trầy ít)AK-47 | Midnight Laminate (MW - Trầy ít)AK-47 | Midnight Laminate (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 209.537 ₫ -12.4% 209.487 ₫ 0.0%190.866 ₫ – 216.212 ₫ 209.487 ₫ 0.0%167.331 ₫ – 201.211 ₫
FAMAS | Rapid Eye Movement (FT - Qua thực chiến)FAMAS | Rapid Eye Movement (FT - Qua thực chiến)FAMAS | Rapid Eye Movement (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 175.913 ₫ -22.6% 175.866 ₫ 0.0%166.038 ₫ – 189.573 ₫ 175.866 ₫ 0.0%152.848 ₫ – 208.453 ₫
AWP | Black Nile (FT - Qua thực chiến)AWP | Black Nile (FT - Qua thực chiến)AWP | Black Nile (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) 81.240 ₫ -12.9% 81.209 ₫ 0.0%76.553 ₫ – 87.933 ₫ 81.209 ₫ 0.0%72.415 ₫ – 100.088 ₫
Dual Berettas | Melondrama (FT - Qua thực chiến)Dual Berettas | Melondrama (FT - Qua thực chiến)Dual Berettas | Melondrama (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 176.696 ₫ -22.0% 176.642 ₫ 0.0%166.297 ₫ – 189.832 ₫ 176.642 ₫ 0.0%153.107 ₫ – 209.746 ₫
AWP | Atheris (WW - Khá mòn)AWP | Atheris (WW - Khá mòn)AWP | Atheris (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 112.011 ₫ -14.0% 111.985 ₫ 0.0%105.778 ₫ – 119.744 ₫ 111.985 ₫ 0.0%102.157 ₫ – 128.279 ₫
MP7 | Abyssal Apparition (FT - Qua thực chiến)MP7 | Abyssal Apparition (FT - Qua thực chiến)MP7 | Abyssal Apparition (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) 174.343 ₫ -23.3% 174.314 ₫ 0.0%163.969 ₫ – 188.021 ₫ 174.314 ₫ 0.0%150.521 ₫ – 208.194 ₫
AK-47 | Midnight Laminate (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Midnight Laminate (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Midnight Laminate (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 66.123 ₫ -10.6% 66.208 ₫ 0.0%61.294 ₫ – 69.829 ₫ 66.208 ₫ 0.0%55.087 ₫ – 71.640 ₫
USP-S | Jawbreaker (WW - Khá mòn)USP-S | Jawbreaker (WW - Khá mòn)USP-S | Jawbreaker (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng lục (Hạng tuyệt mật) 93.162 ₫ -13.4% 93.106 ₫ 0.0%87.933 ₫ – 97.244 ₫ 93.106 ₫ 0.0%83.795 ₫ – 100.088 ₫
M4A1-S | Solitude (MW - Trầy ít)M4A1-S | Solitude (MW - Trầy ít)M4A1-S | Solitude (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hạng tuyệt mật) 126.755 ₫ -15.4% 126.727 ₫ 0.0%116.382 ₫ – 134.486 ₫ 126.727 ₫ 0.0%98.795 ₫ – 135.262 ₫
Gói âm thanh | Denzel Curry, ULTIMATEGói âm thanh | Denzel Curry, ULTIMATEMusic Kit | Denzel Curry, ULTIMATE Gói âm thanh (Hạng cao cấp) 109.262 ₫ -12.0% 109.140 ₫ 0.0%101.899 ₫ – 116.382 ₫ 109.140 ₫ 0.0%89.226 ₫ – 128.020 ₫
AK-47 | Elite Build (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Elite Build (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Elite Build (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Hạng Mil-Spec) 50.748 ₫ -2.0% 50.691 ₫ 0.0%48.622 ₫ – 54.570 ₫ 50.691 ₫ 0.0%46.811 ₫ – 62.846 ₫
AWP | Atheris (MW - Trầy ít)AWP | Atheris (MW - Trầy ít)AWP | Atheris (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 230.330 ₫ -13.5% 230.436 ₫ 0.0%216.988 ₫ – 246.212 ₫ 230.436 ₫ 0.0%206.125 ₫ – 262.506 ₫
AK-47 | Searing Rage (WW - Khá mòn)AK-47 | Searing Rage (WW - Khá mòn)AK-47 | Searing Rage (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường (Hạng tuyệt mật) 132.657 ₫ -10.1% 132.675 ₫ 0.0%126.727 ₫ – 140.176 ₫ 132.675 ₫ 0.0%117.675 ₫ – 152.331 ₫
M4A1-S | Nitro (MW - Trầy ít)M4A1-S | Nitro (MW - Trầy ít)M4A1-S | Nitro (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 36.627 ₫ -15.1% 36.725 ₫ 0.0%33.363 ₫ – 39.311 ₫ 36.725 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 46.553 ₫
AK-47 | Steel Delta (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Steel Delta (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Steel Delta (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng Mil-Spec) 50.996 ₫ -11.6% 50.949 ₫ 0.0%46.036 ₫ – 55.346 ₫ 50.949 ₫ 0.0%43.191 ₫ – 69.571 ₫
M4A1-S | Stratosphere (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Stratosphere (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Stratosphere (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 120.905 ₫ -5.1% 120.779 ₫ 0.0%110.434 ₫ – 125.951 ₫ 120.779 ₫ 0.0%91.812 ₫ – 121.554 ₫
Gói âm thanh | bbno$, u mad!Gói âm thanh | bbno$, u mad!Music Kit | bbno$, u mad! Gói âm thanh (Hạng cao cấp) 78.956 ₫ -25.3% 78.881 ₫ 0.0%72.157 ₫ – 84.054 ₫ 78.881 ₫ 0.0%60.260 ₫ – 94.140 ₫
AK-47 | Searing Rage (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Searing Rage (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Searing Rage (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 122.478 ₫ -11.8% 122.589 ₫ 0.0%116.641 ₫ – 128.537 ₫ 122.589 ₫ 0.0%110.175 ₫ – 139.141 ₫
AK-47 | Nouveau Rouge (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Nouveau Rouge (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Nouveau Rouge (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 135.445 ₫ -16.1% 135.520 ₫ 0.0%122.072 ₫ – 141.727 ₫ 135.520 ₫ 0.0%106.295 ₫ – 142.245 ₫
AK-47 | Inheritance (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Inheritance (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Inheritance (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 1.008.545 ₫ -16.5% 1.008.643 ₫ 0.0%956.401 ₫ – 1.039.420 ₫ 1.008.643 ₫ 0.0%875.192 ₫ – 1.052.093 ₫
XM1014 | Zombie Offensive (FN - Mới cứng)XM1014 | Zombie Offensive (FN - Mới cứng)XM1014 | Zombie Offensive (Factory New)FN - Mới cứng Súng hoa cải (Hàng hạn chế) 30.505 ₫ -20.0% 30.518 ₫ 0.0%26.897 ₫ – 33.104 ₫ 30.518 ₫ 0.0%21.983 ₫ – 35.690 ₫
Glock-18 | Nuclear Garden (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Nuclear Garden (FT - Qua thực chiến)Glock-18 | Nuclear Garden (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 61.558 ₫ -11.4% 61.553 ₫ 0.0%54.053 ₫ – 72.933 ₫ 61.553 ₫ 0.0%49.139 ₫ – 95.950 ₫
USP-S | Jawbreaker (MW - Trầy ít)USP-S | Jawbreaker (MW - Trầy ít)USP-S | Jawbreaker (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hạng tuyệt mật) 183.811 ₫ -10.6% 183.883 ₫ 0.0%172.762 ₫ – 191.642 ₫ 183.883 ₫ 0.0%161.383 ₫ – 195.780 ₫
M4A4 | Converter (MW - Trầy ít)M4A4 | Converter (MW - Trầy ít)M4A4 | Converter (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hạng Mil-Spec) 31.765 ₫ -9.5% 31.811 ₫ 0.0%28.966 ₫ – 35.173 ₫ 31.811 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 51.467 ₫
P2000 | Wicked Sick (FT - Qua thực chiến)P2000 | Wicked Sick (FT - Qua thực chiến)P2000 | Wicked Sick (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 95.490 ₫ -20.2% 95.433 ₫ 0.0%90.002 ₫ – 100.864 ₫ 95.433 ₫ 0.0%84.312 ₫ – 105.002 ₫
AWP | Worm God (MW - Trầy ít)AWP | Worm God (MW - Trầy ít)AWP | Worm God (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 83.068 ₫ -7.1% 83.019 ₫ 0.0%77.588 ₫ – 89.743 ₫ 83.019 ₫ 0.0%75.260 ₫ – 96.985 ₫
Hòm eSports 2014 hèHòm eSports 2014 hèeSports 2014 Summer Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 390.420 ₫ -15.8% 390.526 ₫ 0.0%352.508 ₫ – 423.113 ₫ 390.526 ₫ 0.0%315.266 ₫ – 494.494 ₫
P90 | Neoqueen (FN - Mới cứng)P90 | Neoqueen (FN - Mới cứng)P90 | Neoqueen (Factory New)FN - Mới cứng Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) 43.879 ₫ +2.7% 43.967 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 47.587 ₫ 43.967 ₫ 0.0%32.328 ₫ – 52.760 ₫
'The Doctor' Romanov | Sabre'The Doctor' Romanov | Sabre Đặc vụ (Bậc thầy) 334.572 ₫ -18.1% 334.663 ₫ 0.0%308.541 ₫ – 357.939 ₫ 334.663 ₫ 0.0%281.127 ₫ – 372.681 ₫
USP-S | Cortex (WW - Khá mòn)USP-S | Cortex (WW - Khá mòn)USP-S | Cortex (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng lục (Hạng tuyệt mật) 106.955 ₫ -6.6% 107.071 ₫ 0.0%101.123 ₫ – 113.020 ₫ 107.071 ₫ 0.0%96.985 ₫ – 118.968 ₫
Desert Eagle | Trigger Discipline (MW - Trầy ít)Desert Eagle | Trigger Discipline (MW - Trầy ít)Desert Eagle | Trigger Discipline (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 57.583 ₫ -5.4% 57.674 ₫ 0.0%53.794 ₫ – 61.294 ₫ 57.674 ₫ 0.0%52.243 ₫ – 67.502 ₫
AK-47 | Nouveau Rouge (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Nouveau Rouge (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Nouveau Rouge (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 248.429 ₫ -11.5% 248.540 ₫ 0.0%227.074 ₫ – 255.264 ₫ 248.540 ₫ 0.0%194.487 ₫ – 240.264 ₫
Glock-18 | Shinobu (WW - Khá mòn)Glock-18 | Shinobu (WW - Khá mòn)Glock-18 | Shinobu (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng lục (Hạng tuyệt mật) 125.930 ₫ -12.4% 125.951 ₫ 0.0%119.744 ₫ – 133.193 ₫ 125.951 ₫ 0.0%112.761 ₫ – 142.762 ₫
MAC-10 | Saibā Oni (FT - Qua thực chiến)MAC-10 | Saibā Oni (FT - Qua thực chiến)MAC-10 | Saibā Oni (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) 31.338 ₫ -15.9% 31.294 ₫ 0.0%28.449 ₫ – 34.397 ₫ 31.294 ₫ 0.0%26.639 ₫ – 37.501 ₫
UMP-45 | Wild Child (FT - Qua thực chiến)UMP-45 | Wild Child (FT - Qua thực chiến)UMP-45 | Wild Child (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) 90.230 ₫ -25.2% 90.261 ₫ 0.0%84.829 ₫ – 95.175 ₫ 90.261 ₫ 0.0%78.622 ₫ – 99.830 ₫
The Elite Mr. Muhlik | Elite CrewThe Elite Mr. Muhlik | Elite Crew Đặc vụ (Bậc thầy) 313.548 ₫ -14.3% 313.455 ₫ 0.0%288.627 ₫ – 333.111 ₫ 313.455 ₫ 0.0%266.385 ₫ – 345.008 ₫
Buckshot | NSWC SEALBuckshot | NSWC SEAL Đặc vụ (Phi thường) 191.109 ₫ -17.5% 191.125 ₫ 0.0%176.642 ₫ – 201.729 ₫ 191.125 ₫ 0.0%158.538 ₫ – 205.349 ₫
M4A1-S | Night Terror (FN - Mới cứng)M4A1-S | Night Terror (FN - Mới cứng)M4A1-S | Night Terror (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hàng hạn chế) 46.411 ₫ -30.9% 46.294 ₫ 0.0%41.897 ₫ – 50.691 ₫ 46.294 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 55.087 ₫
M4A1-S | Liquidation (WW - Khá mòn)M4A1-S | Liquidation (WW - Khá mòn)M4A1-S | Liquidation (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường (Hàng hạn chế) 34.421 ₫ -18.3% 34.397 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 35.690 ₫ 34.397 ₫ 0.0%27.414 ₫ – 34.397 ₫
AK-47 | The Outsiders (FT - Qua thực chiến)AK-47 | The Outsiders (FT - Qua thực chiến)AK-47 | The Outsiders (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 189.074 ₫ -10.6% 189.056 ₫ 0.0%176.901 ₫ – 199.401 ₫ 189.056 ₫ 0.0%163.452 ₫ – 220.091 ₫
Glock-18 | Moonrise (MW - Trầy ít)Glock-18 | Moonrise (MW - Trầy ít)Glock-18 | Moonrise (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 43.410 ₫ -13.9% 43.449 ₫ 0.0%39.828 ₫ – 47.070 ₫ 43.449 ₫ 0.0%38.794 ₫ – 52.243 ₫
AWP | Atheris (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Atheris (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Atheris (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 110.990 ₫ -15.0% 110.951 ₫ 0.0%104.226 ₫ – 118.451 ₫ 110.951 ₫ 0.0%100.606 ₫ – 125.175 ₫
Ground Rebel | Elite CrewGround Rebel | Elite CrewGround Rebel | Elite Crew Đặc vụ (Xuất chúng) 301.688 ₫ -14.6% 301.817 ₫ 0.0%278.799 ₫ – 318.628 ₫ 301.817 ₫ 0.0%258.885 ₫ – 333.628 ₫
Gói âm thanh | TWERL, Ekko & Sidetrack, Under Bright LightsGói âm thanh | TWERL, Ekko & Sidetrack, Under Bright LightsMusic Kit | TWERL and Ekko & Sidetrack, Under Bright Lights Gói âm thanh (Hạng cao cấp) 287.864 ₫ -4.2% 287.851 ₫ 0.0%266.385 ₫ – 310.093 ₫ 287.851 ₫ 0.0%250.868 ₫ – 331.559 ₫
USP-S | Bleeding Edge (MW - Trầy ít)USP-S | Bleeding Edge (MW - Trầy ít)USP-S | Bleeding Edge (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 87.801 ₫ -12.4% 87.674 ₫ 0.0%78.622 ₫ – 91.037 ₫ 87.674 ₫ 0.0%66.467 ₫ – 85.088 ₫
Blackwolf | SabreBlackwolf | Sabre Đặc vụ (Siêu cấp) 207.087 ₫ -16.8% 207.160 ₫ 0.0%188.539 ₫ – 223.195 ₫ 207.160 ₫ 0.0%163.452 ₫ – 241.557 ₫
Hình dán | Drug War VeteranHình dán | Drug War VeteranSticker | Drug War Veteran Hình dán (Hạng cao cấp) 26.897 ₫ -4.8% 26.897 ₫ 0.0%26.121 ₫ – 27.673 ₫ 26.897 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 28.449 ₫
Glock-18 (StatTrak™) | Block-18 (FT - Qua thực chiến)Glock-18 (StatTrak™) | Block-18 (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ Glock-18 | Block-18 (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) 32.308 ₫ -5.7% 32.328 ₫ 0.0%29.483 ₫ – 34.915 ₫ 32.328 ₫ 0.0%27.414 ₫ – 35.432 ₫
FAMAS | Rapid Eye Movement (WW - Khá mòn)FAMAS | Rapid Eye Movement (WW - Khá mòn)FAMAS | Rapid Eye Movement (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường (Hạng tuyệt mật) 169.457 ₫ -23.6% 169.400 ₫ 0.0%159.573 ₫ – 181.039 ₫ 169.400 ₫ 0.0%148.193 ₫ – 202.246 ₫
Gói lưu niệm Paris 2023 - VertigoGói lưu niệm Paris 2023 - VertigoParis 2023 Vertigo Souvenir Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 74.143 ₫ +0.7% 74.226 ₫ 0.0%68.277 ₫ – 81.209 ₫ 74.226 ₫ 0.0%66.208 ₫ – 87.674 ₫
M4A4 | Turbine (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Turbine (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Turbine (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 36.213 ₫ -16.5% 36.208 ₫ 0.0%33.621 ₫ – 39.828 ₫ 36.208 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 46.553 ₫
Dragomir | SabreDragomir | Sabre Đặc vụ 167.854 ₫ -18.8% 167.849 ₫ 0.0%154.400 ₫ – 178.970 ₫ 167.849 ₫ 0.0%136.813 ₫ – 184.918 ₫
UMP-45 | K.O. Factory (FT - Qua thực chiến)UMP-45 | K.O. Factory (FT - Qua thực chiến)UMP-45 | K.O. Factory (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) 131.341 ₫ -14.9% 131.382 ₫ 0.0%124.917 ₫ – 138.882 ₫ 131.382 ₫ 0.0%115.347 ₫ – 149.745 ₫
M4A1-S | Decimator (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Decimator (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Decimator (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 368.150 ₫ -13.2% 368.025 ₫ 0.0%348.629 ₫ – 385.871 ₫ 368.025 ₫ 0.0%330.783 ₫ – 400.871 ₫
Hình dán | Winding Scorch (Cao cấp)Hình dán | Winding Scorch (Cao cấp)Sticker | Winding Scorch (Foil) Hình dán (Ngoại nhập) 51.350 ₫ -7.9% 51.467 ₫ 0.0%45.777 ₫ – 54.829 ₫ 51.467 ₫ 0.0%38.794 ₫ – 54.053 ₫
Seal Team 6 Soldier | NSWC SEALSeal Team 6 Soldier | NSWC SEAL Đặc vụ (Xuất chúng) 327.517 ₫ -10.1% 327.421 ₫ 0.0%306.731 ₫ – 345.784 ₫ 327.421 ₫ 0.0%284.489 ₫ – 360.525 ₫
MP9 | Starlight Protector (FT - Qua thực chiến)MP9 | Starlight Protector (FT - Qua thực chiến)MP9 | Starlight Protector (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Mật vụ) 2.066.700 ₫ -10.4% 2.066.684 ₫ 0.0%1.964.268 ₫ – 2.165.997 ₫ 2.066.684 ₫ 0.0%1.829.007 ₫ – 2.291.689 ₫
Desert Eagle | Heat Treated (MW - Trầy ít)Desert Eagle | Heat Treated (MW - Trầy ít)Desert Eagle | Heat Treated (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hạng tuyệt mật) 95.281 ₫ -8.4% 95.175 ₫ 0.0%77.071 ₫ – 120.003 ₫ 95.175 ₫ 0.0%71.898 ₫ – 134.486 ₫
AWP | Ice Coaled (FT - Qua thực chiến)AWP | Ice Coaled (FT - Qua thực chiến)AWP | Ice Coaled (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 197.896 ₫ -11.0% 197.849 ₫ 0.0%184.142 ₫ – 208.453 ₫ 197.849 ₫ 0.0%164.228 ₫ – 205.091 ₫
SSG 08 | Rapid Transit (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Rapid Transit (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Rapid Transit (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 40.426 ₫ -1.4% 40.346 ₫ 0.0%36.466 ₫ – 44.225 ₫ 40.346 ₫ 0.0%36.208 ₫ – 47.846 ₫
AK-47 (StatTrak™) | Uncharted (FT - Qua thực chiến)AK-47 (StatTrak™) | Uncharted (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ AK-47 | Uncharted (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến Hạng Mil-Spec Súng trường (StatTrak™) 66.560 ₫ -10.2% 66.467 ₫ 0.0%61.553 ₫ – 71.122 ₫ 66.467 ₫ 0.0%54.312 ₫ – 77.329 ₫
M4A1-S | Liquidation (MW - Trầy ít)M4A1-S | Liquidation (MW - Trầy ít)M4A1-S | Liquidation (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 121.329 ₫ -19.4% 121.296 ₫ 0.0%111.727 ₫ – 126.727 ₫ 121.296 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 124.917 ₫
SSG 08 | Fever Dream (MW - Trầy ít)SSG 08 | Fever Dream (MW - Trầy ít)SSG 08 | Fever Dream (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 54.218 ₫ -20.9% 54.312 ₫ 0.0%50.174 ₫ – 58.191 ₫ 54.312 ₫ 0.0%48.363 ₫ – 63.363 ₫
Desert Eagle | Serpent Strike (FN - Mới cứng)Desert Eagle | Serpent Strike (FN - Mới cứng)Desert Eagle | Serpent Strike (Factory New)FN - Mới cứng Súng lục (Hàng hạn chế) 45.141 ₫ -23.2% 45.260 ₫ 0.0%39.311 ₫ – 49.139 ₫ 45.260 ₫ 0.0%31.035 ₫ – 53.277 ₫
Sticker Capsule 2Sticker Capsule 2 Hòm 434.943 ₫ +20.7% 435.010 ₫ 0.0%407.337 ₫ – 468.114 ₫ 435.010 ₫ 0.0%396.216 ₫ – 527.339 ₫
Slingshot | PhoenixSlingshot | Phoenix Đặc vụ 232.110 ₫ -9.5% 231.988 ₫ 0.0%209.487 ₫ – 246.988 ₫ 231.988 ₫ 0.0%186.211 ₫ – 244.919 ₫
P250 | Visions (FT - Qua thực chiến)P250 | Visions (FT - Qua thực chiến)P250 | Visions (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 93.643 ₫ -25.4% 93.623 ₫ 0.0%88.450 ₫ – 99.571 ₫ 93.623 ₫ 0.0%83.019 ₫ – 103.968 ₫
MAC-10 | Pipsqueak (MW - Trầy ít)MAC-10 | Pipsqueak (MW - Trầy ít)MAC-10 | Pipsqueak (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng tiểu liên (Hạng Mil-Spec) 26.879 ₫ -13.6% 26.897 ₫ 0.0%24.311 ₫ – 29.225 ₫ 26.897 ₫ 0.0%20.431 ₫ – 30.777 ₫
AWP | Mortis (MW - Trầy ít)AWP | Mortis (MW - Trầy ít)AWP | Mortis (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 157.035 ₫ -3.6% 156.986 ₫ 0.0%146.124 ₫ – 169.659 ₫ 156.986 ₫ 0.0%138.365 ₫ – 178.970 ₫
AWP | Printstream (FT - Qua thực chiến)AWP | Printstream (FT - Qua thực chiến)AWP | Printstream (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) 1.398.313 ₫ -11.1% 1.398.393 ₫ 0.0%1.328.047 ₫ – 1.456.843 ₫ 1.398.393 ₫ 0.0%1.260.804 ₫ – 1.520.465 ₫
Michael Syfers | FBI SniperMichael Syfers | FBI SniperMichael Syfers | FBI Sniper Đặc vụ (Siêu cấp) 371.628 ₫ -7.0% 371.646 ₫ 0.0%336.990 ₫ – 399.319 ₫ 371.646 ₫ 0.0%302.334 ₫ – 429.320 ₫
FAMAS | Rapid Eye Movement (MW - Trầy ít)FAMAS | Rapid Eye Movement (MW - Trầy ít)FAMAS | Rapid Eye Movement (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hạng tuyệt mật) 209.229 ₫ -21.1% 209.229 ₫ 0.0%196.556 ₫ – 224.229 ₫ 209.229 ₫ 0.0%181.556 ₫ – 244.919 ₫
MP9 | Food Chain (FT - Qua thực chiến)MP9 | Food Chain (FT - Qua thực chiến)MP9 | Food Chain (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) 101.860 ₫ -23.9% 101.899 ₫ 0.0%94.916 ₫ – 109.658 ₫ 101.899 ₫ 0.0%91.554 ₫ – 117.158 ₫
XM1014 | Entombed (FT - Qua thực chiến)XM1014 | Entombed (FT - Qua thực chiến)XM1014 | Entombed (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng hoa cải (Hạng tuyệt mật) 107.808 ₫ -14.2% 107.847 ₫ 0.0%102.157 ₫ – 114.054 ₫ 107.847 ₫ 0.0%96.209 ₫ – 120.520 ₫
Desert Eagle | Directive (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Directive (FT - Qua thực chiến)Desert Eagle | Directive (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 37.475 ₫ -16.4% 37.501 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 40.863 ₫ 37.501 ₫ 0.0%34.139 ₫ – 44.742 ₫
M4A4 | Temukau (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Temukau (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Temukau (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 931.588 ₫ -12.7% 931.573 ₫ 0.0%881.140 ₫ – 985.626 ₫ 931.573 ₫ 0.0%814.156 ₫ – 1.036.058 ₫
AK-47 | Wintergreen (FN - Mới cứng)AK-47 | Wintergreen (FN - Mới cứng)AK-47 | Wintergreen (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hạng Mil-Spec) 112.484 ₫ -19.5% 112.503 ₫ 0.0%99.830 ₫ – 118.192 ₫ 112.503 ₫ 0.0%84.829 ₫ – 113.020 ₫
Hòm vũ khí CS:GO 3Hòm vũ khí CS:GO 3CS:GO Weapon Case 3 Đồ chứa (Hạng cơ bản) 442.109 ₫ -10.8% 441.993 ₫ 0.0%409.147 ₫ – 489.063 ₫ 441.993 ₫ 0.0%383.543 ₫ – 637.773 ₫
MAG-7 | Monster Call (MW - Trầy ít)MAG-7 | Monster Call (MW - Trầy ít)MAG-7 | Monster Call (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng hoa cải (Hàng hạn chế) 29.791 ₫ -12.9% 29.742 ₫ 0.0%27.673 ₫ – 32.328 ₫ 29.742 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 36.725 ₫
Charm | MagmatudeCharm | Magmatude Móc treo 72.783 ₫ +17.5% 72.674 ₫ 0.0%65.691 ₫ – 81.209 ₫ 72.674 ₫ 0.0%61.812 ₫ – 88.192 ₫
Gói âm thanh | ISOxo, inhumanGói âm thanh | ISOxo, inhumanMusic Kit | ISOxo, inhuman Gói âm thanh (Hạng cao cấp) 156.782 ₫ -7.3% 156.728 ₫ 0.0%144.831 ₫ – 166.297 ₫ 156.728 ₫ 0.0%128.537 ₫ – 175.866 ₫
B Squadron Officer | SASB Squadron Officer | SAS Đặc vụ (Xuất chúng) 277.041 ₫ -10.2% 276.989 ₫ 0.0%252.937 ₫ – 293.024 ₫ 276.989 ₫ 0.0%225.781 ₫ – 288.627 ₫
Gói âm thanh | Knock2, dashstar*Gói âm thanh | Knock2, dashstar*Music Kit | Knock2, dashstar* Gói âm thanh (Hạng cao cấp) 390.852 ₫ +0.7% 390.785 ₫ 0.0%360.784 ₫ – 424.406 ₫ 390.785 ₫ 0.0%343.197 ₫ – 442.251 ₫
PP-Bizon | Space Cat (FN - Mới cứng)PP-Bizon | Space Cat (FN - Mới cứng)PP-Bizon | Space Cat (Factory New)FN - Mới cứng Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) 44.698 ₫ -13.4% 44.742 ₫ 0.0%40.087 ₫ – 48.880 ₫ 44.742 ₫ 0.0%34.397 ₫ – 54.312 ₫
Hình dán | Fluxo (Ảnh toàn ký) | Paris 2023Hình dán | Fluxo (Ảnh toàn ký) | Paris 2023Sticker | Fluxo (Holo) | Paris 2023 Hình dán (Ngoại nhập) 46.180 ₫ -4.0% 46.294 ₫ 0.0%42.415 ₫ – 49.398 ₫ 46.294 ₫ 0.0%40.863 ₫ – 50.691 ₫
Gói lưu niệm Overpass | Copenhagen 2024Gói lưu niệm Overpass | Copenhagen 2024Copenhagen 2024 Overpass Souvenir Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 76.781 ₫ -1.5% 76.812 ₫ 0.0%72.415 ₫ – 81.985 ₫ 76.812 ₫ 0.0%71.381 ₫ – 90.778 ₫
Móc treo | Lil' GoopMóc treo | Lil' GoopCharm | Lil' Goop Móc treo (Ấn tượng) 66.483 ₫ -2.6% 66.467 ₫ 0.0%59.743 ₫ – 74.743 ₫ 66.467 ₫ 0.0%56.381 ₫ – 81.726 ₫
M4A4 | Evil Daimyo (MW - Trầy ít)M4A4 | Evil Daimyo (MW - Trầy ít)M4A4 | Evil Daimyo (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hàng hạn chế) 148.322 ₫ -13.3% 148.193 ₫ 0.0%138.882 ₫ – 160.607 ₫ 148.193 ₫ 0.0%132.158 ₫ – 175.090 ₫
AK-47 | Inheritance (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Inheritance (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Inheritance (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 894.201 ₫ -12.4% 894.072 ₫ 0.0%840.019 ₫ – 925.624 ₫ 894.072 ₫ 0.0%777.948 ₫ – 929.245 ₫
SSG 08 | Ghost Crusader (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Ghost Crusader (FT - Qua thực chiến)SSG 08 | Ghost Crusader (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 42.037 ₫ -7.6% 42.156 ₫ 0.0%39.311 ₫ – 46.294 ₫ 42.156 ₫ 0.0%36.466 ₫ – 52.501 ₫
Hình dán | Taste Buddy (Ảnh toàn ký)Hình dán | Taste Buddy (Ảnh toàn ký)Sticker | Taste Buddy (Holo) Hình dán (Ấn tượng) 87.501 ₫ -19.1% 87.416 ₫ 0.0%80.174 ₫ – 92.071 ₫ 87.416 ₫ 0.0%74.226 ₫ – 90.519 ₫
Gói âm thanh | Juelz, FloorspaceGói âm thanh | Juelz, FloorspaceMusic Kit | Juelz, Floorspace Gói âm thanh (Hạng cao cấp) 43.894 ₫ -14.3% 43.967 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 47.329 ₫ 43.967 ₫ 0.0%30.001 ₫ – 50.949 ₫
M4A1-S (StatTrak™) | Emphorosaur-S (MW - Trầy ít)M4A1-S (StatTrak™) | Emphorosaur-S (MW - Trầy ít)StatTrak™ M4A1-S | Emphorosaur-S (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Hàng hạn chế Súng trường (StatTrak™) 57.257 ₫ -14.2% 57.156 ₫ 0.0%52.501 ₫ – 61.294 ₫ 57.156 ₫ 0.0%47.329 ₫ – 62.070 ₫
AWP | Black Nile (MW - Trầy ít)AWP | Black Nile (MW - Trầy ít)AWP | Black Nile (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) 133.534 ₫ -16.5% 133.451 ₫ 0.0%123.365 ₫ – 146.383 ₫ 133.451 ₫ 0.0%113.020 ₫ – 176.642 ₫
AWP | Crakow! (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Crakow! (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Crakow! (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 481.945 ₫ -15.1% 481.821 ₫ 0.0%443.544 ₫ – 518.805 ₫ 481.821 ₫ 0.0%402.940 ₫ – 569.237 ₫
Glock-18 | Umbral Rabbit (FN - Mới cứng)Glock-18 | Umbral Rabbit (FN - Mới cứng)Glock-18 | Umbral Rabbit (Factory New)FN - Mới cứng Súng lục (Hàng hạn chế) 45.942 ₫ -30.2% 46.036 ₫ 0.0%40.604 ₫ – 50.691 ₫ 46.036 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 57.156 ₫
M4A4 | 龍王 (Long Vương) (FT - Qua thực chiến)M4A4 | 龍王 (Long Vương) (FT - Qua thực chiến)M4A4 | 龍王 (Dragon King) (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 404.339 ₫ -14.5% 404.233 ₫ 0.0%377.336 ₫ – 439.148 ₫ 404.233 ₫ 0.0%349.663 ₫ – 508.718 ₫
Desert Eagle (StatTrak™) | Serpent Strike (MW - Trầy ít)Desert Eagle (StatTrak™) | Serpent Strike (MW - Trầy ít)StatTrak™ Desert Eagle | Serpent Strike (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) 50.401 ₫ -18.3% 50.432 ₫ 0.0%45.260 ₫ – 54.053 ₫ 50.432 ₫ 0.0%39.311 ₫ – 55.863 ₫
AK-47 | Cartel (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Cartel (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Cartel (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 449.953 ₫ -15.3% 450.010 ₫ 0.0%424.147 ₫ – 479.235 ₫ 450.010 ₫ 0.0%396.992 ₫ – 507.167 ₫
Glock-18 (StatTrak™) | Umbral Rabbit (MW - Trầy ít)Glock-18 (StatTrak™) | Umbral Rabbit (MW - Trầy ít)StatTrak™ Glock-18 | Umbral Rabbit (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) 44.577 ₫ -17.9% 44.484 ₫ 0.0%41.380 ₫ – 47.587 ₫ 44.484 ₫ 0.0%37.501 ₫ – 50.949 ₫
AK-47 | Head Shot (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Head Shot (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Head Shot (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 1.037.563 ₫ -7.6% 1.037.609 ₫ 0.0%977.608 ₫ – 1.100.197 ₫ 1.037.609 ₫ 0.0%908.296 ₫ – 1.164.078 ₫
USP-S | Printstream (BS - Mòn qua thực chiến)USP-S | Printstream (BS - Mòn qua thực chiến)USP-S | Printstream (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng lục (Mật vụ) 933.458 ₫ -10.3% 933.383 ₫ 0.0%889.417 ₫ – 980.453 ₫ 933.383 ₫ 0.0%846.743 ₫ – 1.025.971 ₫
Hòm chiến dịch HydraHòm chiến dịch HydraOperation Hydra Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 962.481 ₫ -6.5% 962.608 ₫ 0.0%879.330 ₫ – 1.077.438 ₫ 962.608 ₫ 0.0%794.242 ₫ – 1.324.426 ₫
M4A4 (StatTrak™) | Tooth Fairy (FT - Qua thực chiến)M4A4 (StatTrak™) | Tooth Fairy (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ M4A4 | Tooth Fairy (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến Hạng tuyệt mật Súng trường (StatTrak™) 191.125 ₫ -7.1% 191.125 ₫ 0.0%176.642 ₫ – 208.712 ₫ 191.125 ₫ 0.0%164.228 ₫ – 231.471 ₫
AWP | Worm God (FN - Mới cứng)AWP | Worm God (FN - Mới cứng)AWP | Worm God (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 117.647 ₫ -21.3% 117.675 ₫ 0.0%104.485 ₫ – 132.158 ₫ 117.675 ₫ 0.0%88.192 ₫ – 148.193 ₫
AK-47 | Midnight Laminate (FN - Mới cứng)AK-47 | Midnight Laminate (FN - Mới cứng)AK-47 | Midnight Laminate (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hàng hạn chế) 419.091 ₫ -15.8% 418.975 ₫ 0.0%375.784 ₫ – 440.441 ₫ 418.975 ₫ 0.0%327.680 ₫ – 414.837 ₫
Desert Eagle | Printstream (BS - Mòn qua thực chiến)Desert Eagle | Printstream (BS - Mòn qua thực chiến)Desert Eagle | Printstream (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng lục (Mật vụ) 1.009.931 ₫ -8.8% 1.009.936 ₫ 0.0%959.504 ₫ – 1.063.214 ₫ 1.009.936 ₫ 0.0%905.193 ₫ – 1.114.163 ₫
Gói tiêu điểm lưu niệm Dust II | Austin 2025Gói tiêu điểm lưu niệm Dust II | Austin 2025Austin 2025 Dust II Souvenir Highlight Package Hạng cơ bản Đồ chứa (Tiêu điểm) 105.201 ₫ -2.5% 105.261 ₫ 0.0%98.795 ₫ – 111.985 ₫ 105.261 ₫ 0.0%91.295 ₫ – 125.692 ₫
M4A1-S | Glitched Paint (FN - Mới cứng)M4A1-S | Glitched Paint (FN - Mới cứng)M4A1-S | Glitched Paint (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hàng hạn chế) 161.779 ₫ -17.9% 161.900 ₫ 0.0%141.986 ₫ – 169.659 ₫ 161.900 ₫ 0.0%114.054 ₫ – 159.831 ₫
Móc treo | Pocket PopMóc treo | Pocket PopCharm | Pocket Pop Móc treo (Ấn tượng) 29.600 ₫ +0.1% 29.483 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 32.846 ₫ 29.483 ₫ 0.0%21.725 ₫ – 33.621 ₫
AWP | Fever Dream (MW - Trầy ít)AWP | Fever Dream (MW - Trầy ít)AWP | Fever Dream (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 389.256 ₫ -15.8% 389.233 ₫ 0.0%365.956 ₫ – 409.147 ₫ 389.233 ₫ 0.0%346.301 ₫ – 416.647 ₫
SSG 08 | Zeno (FN - Mới cứng)SSG 08 | Zeno (FN - Mới cứng)SSG 08 | Zeno (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường bắn tỉa (Hạng Mil-Spec) 31.733 ₫ -30.1% 31.811 ₫ 0.0%27.414 ₫ – 35.173 ₫ 31.811 ₫ 0.0%21.466 ₫ – 38.277 ₫
Hình dán | FURIA (Ảnh toàn ký) | Paris 2023Hình dán | FURIA (Ảnh toàn ký) | Paris 2023Sticker | FURIA (Holo) | Paris 2023 Hình dán (Ngoại nhập) 53.595 ₫ -28.9% 53.536 ₫ 0.0%48.880 ₫ – 57.156 ₫ 53.536 ₫ 0.0%45.777 ₫ – 57.156 ₫
Galil AR | Chromatic Aberration (WW - Khá mòn)Galil AR | Chromatic Aberration (WW - Khá mòn)Galil AR | Chromatic Aberration (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường (Hạng tuyệt mật) 102.889 ₫ -13.1% 102.933 ₫ 0.0%96.468 ₫ – 109.399 ₫ 102.933 ₫ 0.0%93.881 ₫ – 116.382 ₫
AWP | Duality (WW - Khá mòn)AWP | Duality (WW - Khá mòn)AWP | Duality (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 86.469 ₫ -20.5% 86.381 ₫ 0.0%80.950 ₫ – 92.071 ₫ 86.381 ₫ 0.0%75.002 ₫ – 97.761 ₫
M4A4 | Temukau (MW - Trầy ít)M4A4 | Temukau (MW - Trầy ít)M4A4 | Temukau (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Mật vụ) 1.562.272 ₫ -14.9% 1.562.363 ₫ 0.0%1.460.464 ₫ – 1.691.676 ₫ 1.562.363 ₫ 0.0%1.372.272 ₫ – 1.801.334 ₫
Hòm vũ khí CS:GO 2Hòm vũ khí CS:GO 2CS:GO Weapon Case 2 Đồ chứa (Hạng cơ bản) 655.825 ₫ -20.3% 655.877 ₫ 0.0%603.634 ₫ – 727.258 ₫ 655.877 ₫ 0.0%543.374 ₫ – 1.025.195 ₫
AK-47 | Blue Laminate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Blue Laminate (FT - Qua thực chiến)AK-47 | Blue Laminate (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 409.088 ₫ -19.4% 409.147 ₫ 0.0%353.542 ₫ – 471.993 ₫ 409.147 ₫ 0.0%334.145 ₫ – 487.511 ₫
P250 | Asiimov (FT - Qua thực chiến)P250 | Asiimov (FT - Qua thực chiến)P250 | Asiimov (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 370.557 ₫ -14.7% 370.612 ₫ 0.0%349.922 ₫ – 396.733 ₫ 370.612 ₫ 0.0%332.076 ₫ – 429.837 ₫
M4A1-S | Decimator (BS - Mòn qua thực chiến)M4A1-S | Decimator (BS - Mòn qua thực chiến)M4A1-S | Decimator (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 329.415 ₫ -10.7% 329.490 ₫ 0.0%307.507 ₫ – 349.922 ₫ 329.490 ₫ 0.0%291.213 ₫ – 363.112 ₫
Hình dán | Cedar Creek (Ảnh toàn ký)Hình dán | Cedar Creek (Ảnh toàn ký)Sticker | Cedar Creek (Holo) Hình dán (Ấn tượng) 45.133 ₫ -8.4% 45.260 ₫ 0.0%40.346 ₫ – 49.139 ₫ 45.260 ₫ 0.0%34.915 ₫ – 64.657 ₫
AWP | Chromatic Aberration (FT - Qua thực chiến)AWP | Chromatic Aberration (FT - Qua thực chiến)AWP | Chromatic Aberration (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) 1.012.259 ₫ -10.5% 1.012.264 ₫ 0.0%953.815 ₫ – 1.083.645 ₫ 1.012.264 ₫ 0.0%894.848 ₫ – 1.145.715 ₫
USP-S | Cyrex (FN - Mới cứng)USP-S | Cyrex (FN - Mới cứng)USP-S | Cyrex (Factory New)FN - Mới cứng Súng lục (Hàng hạn chế) 1.060.886 ₫ -28.3% 1.060.886 ₫ 0.0%894.072 ₫ – 1.362.186 ₫ 1.060.886 ₫ 0.0%746.137 ₫ – 2.032.546 ₫
M4A4 | Sheet Lightning (FN - Mới cứng)M4A4 | Sheet Lightning (FN - Mới cứng)M4A4 | Sheet Lightning (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hàng hạn chế) 133.446 ₫ -26.1% 133.451 ₫ 0.0%113.278 ₫ – 143.538 ₫ 133.451 ₫ 0.0%86.381 ₫ – 140.693 ₫
P90 | Vent Rush (FN - Mới cứng)P90 | Vent Rush (FN - Mới cứng)P90 | Vent Rush (Factory New)FN - Mới cứng Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) 39.916 ₫ -24.5% 39.828 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 44.484 ₫ 39.828 ₫ 0.0%29.483 ₫ – 49.398 ₫
CZ75-Auto (Lưu niệm) | Midnight Palm (FN - Mới cứng)CZ75-Auto (Lưu niệm) | Midnight Palm (FN - Mới cứng)Souvenir CZ75-Auto | Midnight Palm (Factory New)Lưu niệmFN - Mới cứng Hạng công nghiệp Súng lục (Lưu niệm) 27.893 ₫ -46.3% 27.932 ₫ 0.0%22.759 ₫ – 36.208 ₫ 27.932 ₫ 0.0%18.104 ₫ – 80.433 ₫
Hình dán | Kawaii Killer CTHình dán | Kawaii Killer CTSticker | Kawaii Killer CT Hình dán (Hạng cao cấp) 27.081 ₫ +6.3% 27.156 ₫ 0.0%25.863 ₫ – 28.449 ₫ 27.156 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 28.966 ₫
Glock-18 | Nuclear Garden (MW - Trầy ít)Glock-18 | Nuclear Garden (MW - Trầy ít)Glock-18 | Nuclear Garden (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 159.128 ₫ -26.9% 159.055 ₫ 0.0%136.296 ₫ – 189.056 ₫ 159.055 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 260.437 ₫
P2000 | Amber Fade (FN - Mới cứng)P2000 | Amber Fade (FN - Mới cứng)P2000 | Amber Fade (Factory New)FN - Mới cứng Súng lục (Hàng hạn chế) 63.920 ₫ -19.8% 63.881 ₫ 0.0%53.536 ₫ – 74.226 ₫ 63.881 ₫ 0.0%43.967 ₫ – 77.847 ₫
Hình dán | Lucas (Cao cấp)Hình dán | Lucas (Cao cấp)Sticker | Lucas (Foil) Hình dán (Ngoại nhập) 177.250 ₫ -5.0% 177.159 ₫ 0.0%145.607 ₫ – 223.453 ₫ 177.159 ₫ 0.0%134.227 ₫ – 309.059 ₫
Hòm vũ khí CS:GOHòm vũ khí CS:GOCS:GO Weapon Case Đồ chứa (Hạng cơ bản) 3.822.662 ₫ -3.9% 3.822.758 ₫ 0.0%3.560.770 ₫ – 4.126.903 ₫ 3.822.758 ₫ 0.0%3.319.730 ₫ – 5.803.061 ₫
AK-47 | The Oligarch (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | The Oligarch (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | The Oligarch (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 765.359 ₫ -14.5% 765.276 ₫ 0.0%703.723 ₫ – 806.397 ₫ 765.276 ₫ 0.0%629.238 ₫ – 803.294 ₫
AK-47 (StatTrak™) | Head Shot (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 (StatTrak™) | Head Shot (BS - Mòn qua thực chiến)StatTrak™ AK-47 | Head Shot (Battle-Scarred)StatTrak™BS - Mòn qua thực chiến Mật vụ Súng trường (StatTrak™) 695.744 ₫ -9.4% 695.705 ₫ 0.0%655.618 ₫ – 739.155 ₫ 695.705 ₫ 0.0%607.514 ₫ – 764.759 ₫
Bọc tay (★) | Duct Tape (FT - Qua thực chiến)Bọc tay (★) | Duct Tape (FT - Qua thực chiến)★ Hand Wraps | Duct Tape (Field-Tested)★FT - Qua thực chiến Phi thường Găng tay (★) 1.240.414 ₫ -26.2% 1.240.373 ₫ 0.0%1.138.215 ₫ – 1.322.616 ₫ 1.240.373 ₫ 0.0%1.042.265 ₫ – 1.339.685 ₫
P90 | Straight Dimes (FN - Mới cứng)P90 | Straight Dimes (FN - Mới cứng)P90 | Straight Dimes (Factory New)FN - Mới cứng Súng tiểu liên (Hạng công nghiệp) 33.006 ₫ -31.2% 33.104 ₫ 0.0%26.380 ₫ – 41.639 ₫ 33.104 ₫ 0.0%18.362 ₫ – 59.743 ₫
P250 | Supernova (MW - Trầy ít)P250 | Supernova (MW - Trầy ít)P250 | Supernova (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 73.129 ₫ -0.8% 73.191 ₫ 0.0%65.691 ₫ – 83.019 ₫ 73.191 ₫ 0.0%62.070 ₫ – 88.968 ₫
Hình dán | Fire in the Hole (Ảnh toàn ký)Hình dán | Fire in the Hole (Ảnh toàn ký)Sticker | Fire in the Hole (Holo) Hình dán (Ấn tượng) 41.854 ₫ -1.5% 41.897 ₫ 0.0%36.725 ₫ – 46.294 ₫ 41.897 ₫ 0.0%34.397 ₫ – 46.811 ₫
M4A4 | The Emperor (FT - Qua thực chiến)M4A4 | The Emperor (FT - Qua thực chiến)M4A4 | The Emperor (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 1.652.269 ₫ -11.0% 1.652.365 ₫ 0.0%1.560.035 ₫ – 1.771.074 ₫ 1.652.365 ₫ 0.0%1.516.068 ₫ – 1.880.990 ₫
Hình dán | 9z Team (Kim tuyến) | Antwerp 2022Hình dán | 9z Team (Kim tuyến) | Antwerp 2022Sticker | 9z Team (Glitter) | Antwerp 2022 Hình dán (Ấn tượng) 39.386 ₫ -17.8% 39.311 ₫ 0.0%34.656 ₫ – 43.708 ₫ 39.311 ₫ 0.0%33.104 ₫ – 46.553 ₫
M4A1-S | Player Two (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Player Two (FT - Qua thực chiến)M4A1-S | Player Two (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 1.574.541 ₫ -20.6% 1.574.518 ₫ 0.0%1.500.034 ₫ – 1.665.037 ₫ 1.574.518 ₫ 0.0%1.456.584 ₫ – 1.778.316 ₫
M4A4 (StatTrak™) | Tooth Fairy (BS - Mòn qua thực chiến)M4A4 (StatTrak™) | Tooth Fairy (BS - Mòn qua thực chiến)StatTrak™ M4A4 | Tooth Fairy (Battle-Scarred)StatTrak™BS - Mòn qua thực chiến Hạng tuyệt mật Súng trường (StatTrak™) 168.485 ₫ -9.8% 168.366 ₫ 0.0%154.400 ₫ – 189.832 ₫ 168.366 ₫ 0.0%142.245 ₫ – 218.798 ₫
MP9 (StatTrak™) | Starlight Protector (FT - Qua thực chiến)MP9 (StatTrak™) | Starlight Protector (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ MP9 | Starlight Protector (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến Mật vụ Súng tiểu liên (StatTrak™) 2.077.878 ₫ -9.5% 2.077.805 ₫ 0.0%1.966.337 ₫ – 2.225.481 ₫ 2.077.805 ₫ 0.0%1.922.629 ₫ – 2.338.242 ₫
AUG | Steel Sentinel (FN - Mới cứng)AUG | Steel Sentinel (FN - Mới cứng)AUG | Steel Sentinel (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hạng công nghiệp) 31.245 ₫ -42.8% 31.294 ₫ 0.0%24.570 ₫ – 39.828 ₫ 31.294 ₫ 0.0%17.845 ₫ – 55.605 ₫
M4A4 | 龍王 (Long Vương) (MW - Trầy ít)M4A4 | 龍王 (Long Vương) (MW - Trầy ít)M4A4 | 龍王 (Dragon King) (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng trường (Hạng tuyệt mật) 662.772 ₫ -23.1% 662.860 ₫ 0.0%609.841 ₫ – 720.275 ₫ 662.860 ₫ 0.0%565.616 ₫ – 800.966 ₫
AWP | Redline (FT - Qua thực chiến)AWP | Redline (FT - Qua thực chiến)AWP | Redline (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hạng tuyệt mật) 972.433 ₫ -17.5% 972.436 ₫ 0.0%845.709 ₫ – 1.078.214 ₫ 972.436 ₫ 0.0%824.243 ₫ – 1.099.163 ₫
Sticker | oBo | Berlin 2019Sticker | oBo | Berlin 2019 Hình dán 32.817 ₫ +21.7% 32.846 ₫ 0.0%28.966 ₫ – 38.018 ₫ 32.846 ₫ 0.0%28.190 ₫ – 41.639 ₫
Desert Eagle | Mecha Industries (FN - Mới cứng)Desert Eagle | Mecha Industries (FN - Mới cứng)Desert Eagle | Mecha Industries (Factory New)FN - Mới cứng Súng lục (Hạng tuyệt mật) 782.718 ₫ -5.1% 782.604 ₫ 0.0%676.308 ₫ – 917.865 ₫ 782.604 ₫ 0.0%654.584 ₫ – 1.012.264 ₫
SCAR-20 | Powercore (FT - Qua thực chiến)SCAR-20 | Powercore (FT - Qua thực chiến)SCAR-20 | Powercore (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Hàng hạn chế) 37.586 ₫ -12.8% 37.501 ₫ 0.0%35.173 ₫ – 41.380 ₫ 37.501 ₫ 0.0%34.139 ₫ – 45.260 ₫
Nova (StatTrak™) | Wood Fired (MW - Trầy ít)Nova (StatTrak™) | Wood Fired (MW - Trầy ít)StatTrak™ Nova | Wood Fired (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Hạng Mil-Spec Súng hoa cải (StatTrak™) 41.287 ₫ +205.8% 41.380 ₫ 0.0%29.225 ₫ – 71.122 ₫ 41.380 ₫ 0.0%25.604 ₫ – 76.036 ₫
PP-Bizon | High Roller (FT - Qua thực chiến)PP-Bizon | High Roller (FT - Qua thực chiến)PP-Bizon | High Roller (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Hạng tuyệt mật) 303.977 ₫ -16.7% 303.886 ₫ 0.0%285.265 ₫ – 328.197 ₫ 303.886 ₫ 0.0%276.472 ₫ – 359.749 ₫
AWP | Asiimov (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Asiimov (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Asiimov (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) 2.317.456 ₫ -16.6% 2.317.552 ₫ 0.0%1.947.975 ₫ – 2.755.665 ₫ 2.317.552 ₫ 0.0%1.954.699 ₫ – 2.918.600 ₫
CZ75-Auto | Red Astor (MW - Trầy ít)CZ75-Auto | Red Astor (MW - Trầy ít)CZ75-Auto | Red Astor (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 53.999 ₫ -9.4% 54.053 ₫ 0.0%48.880 ₫ – 61.294 ₫ 54.053 ₫ 0.0%46.553 ₫ – 65.174 ₫
Gói hình dán Feral PredatorsGói hình dán Feral PredatorsFeral Predators Capsule Đồ chứa (Hạng cơ bản) 26.887 ₫ +1.5% 26.897 ₫ 0.0%25.345 ₫ – 28.449 ₫ 26.897 ₫ 0.0%24.570 ₫ – 29.483 ₫
AK-47 | Searing Rage (FN - Mới cứng)AK-47 | Searing Rage (FN - Mới cứng)AK-47 | Searing Rage (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hạng tuyệt mật) 508.010 ₫ -34.1% 507.942 ₫ 0.0%450.010 ₫ – 552.426 ₫ 507.942 ₫ 0.0%378.371 ₫ – 626.135 ₫
AUG | Death by Puppy (FT - Qua thực chiến)AUG | Death by Puppy (FT - Qua thực chiến)AUG | Death by Puppy (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hạng tuyệt mật) 120.613 ₫ -3.0% 120.520 ₫ 0.0%109.916 ₫ – 132.934 ₫ 120.520 ₫ 0.0%101.640 ₫ – 144.314 ₫
AK-47 | Aquamarine Revenge (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Aquamarine Revenge (BS - Mòn qua thực chiến)AK-47 | Aquamarine Revenge (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường (Mật vụ) 864.715 ₫ -14.2% 864.588 ₫ 0.0%809.760 ₫ – 924.331 ₫ 864.588 ₫ 0.0%763.465 ₫ – 1.006.574 ₫
M4A4 | Polysoup (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Polysoup (FT - Qua thực chiến)M4A4 | Polysoup (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng trường (Hàng hạn chế) 265.289 ₫ -23.3% 265.351 ₫ 0.0%241.299 ₫ – 289.403 ₫ 265.351 ₫ 0.0%218.022 ₫ – 353.025 ₫
AWP | Wildfire (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Wildfire (BS - Mòn qua thực chiến)AWP | Wildfire (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng trường bắn tỉa (Mật vụ) 1.034.783 ₫ -13.5% 1.034.765 ₫ 0.0%972.953 ₫ – 1.086.749 ₫ 1.034.765 ₫ 0.0%917.348 ₫ – 1.124.767 ₫
Hình dán | Good GameHình dán | Good GameSticker | Good Game Hình dán (Hạng cao cấp) 61.713 ₫ -21.2% 61.812 ₫ 0.0%53.536 ₫ – 71.381 ₫ 61.812 ₫ 0.0%49.656 ₫ – 73.191 ₫
Sticker | BasiliskSticker | Basilisk Hình dán 55.387 ₫ +20.0% 55.346 ₫ 0.0%47.329 ₫ – 65.950 ₫ 55.346 ₫ 0.0%43.191 ₫ – 78.881 ₫
Gói lưu niệm Ancient | Copenhagen 2024Gói lưu niệm Ancient | Copenhagen 2024Copenhagen 2024 Ancient Souvenir Package Đồ chứa (Hạng cơ bản) 130.428 ₫ +7.3% 130.348 ₫ 0.0%115.606 ₫ – 148.710 ₫ 130.348 ₫ 0.0%110.692 ₫ – 161.383 ₫
Five-SeveN | Monkey Business (BS - Mòn qua thực chiến)Five-SeveN | Monkey Business (BS - Mòn qua thực chiến)Five-SeveN | Monkey Business (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng lục (Hạng tuyệt mật) 344.550 ₫ -19.2% 344.490 ₫ 0.0%322.507 ₫ – 376.560 ₫ 344.490 ₫ 0.0%310.610 ₫ – 408.630 ₫
P250 (StatTrak™) | Visions (MW - Trầy ít)P250 (StatTrak™) | Visions (MW - Trầy ít)StatTrak™ P250 | Visions (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Hạng tuyệt mật Súng lục (StatTrak™) 245.749 ₫ +5.4% 245.695 ₫ 0.0%221.643 ₫ – 268.454 ₫ 245.695 ₫ 0.0%212.850 ₫ – 278.541 ₫
MP7 | Ocean Foam (FN - Mới cứng)MP7 | Ocean Foam (FN - Mới cứng)MP7 | Ocean Foam (Factory New)FN - Mới cứng Súng tiểu liên (Hàng hạn chế) 313.528 ₫ -45.3% 313.455 ₫ 0.0%252.937 ₫ – 399.837 ₫ 313.455 ₫ 0.0%201.729 ₫ – 581.910 ₫
MP7 (StatTrak™) | Bloodsport (MW - Trầy ít)MP7 (StatTrak™) | Bloodsport (MW - Trầy ít)StatTrak™ MP7 | Bloodsport (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Mật vụ Súng tiểu liên (StatTrak™) 872.720 ₫ -14.9% 872.606 ₫ 0.0%788.552 ₫ – 989.764 ₫ 872.606 ₫ 0.0%748.206 ₫ – 1.065.024 ₫
Dual Berettas | Urban Shock (MW - Trầy ít)Dual Berettas | Urban Shock (MW - Trầy ít)Dual Berettas | Urban Shock (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hàng hạn chế) 91.655 ₫ +7.3% 91.554 ₫ 0.0%80.174 ₫ – 102.933 ₫ 91.554 ₫ 0.0%74.226 ₫ – 105.778 ₫
MAC-10 (StatTrak™) | Heat (FT - Qua thực chiến)MAC-10 (StatTrak™) | Heat (FT - Qua thực chiến)StatTrak™ MAC-10 | Heat (Field-Tested)StatTrak™FT - Qua thực chiến Hàng hạn chế Súng tiểu liên (StatTrak™) 162.805 ₫ +3.6% 162.935 ₫ 0.0%137.072 ₫ – 192.677 ₫ 162.935 ₫ 0.0%132.934 ₫ – 200.177 ₫
MAC-10 | Stalker (FT - Qua thực chiến)MAC-10 | Stalker (FT - Qua thực chiến)MAC-10 | Stalker (Field-Tested)FT - Qua thực chiến Súng tiểu liên (Mật vụ) 1.204.524 ₫ -21.6% 1.204.424 ₫ 0.0%1.072.265 ₫ – 1.357.013 ₫ 1.204.424 ₫ 0.0%1.054.162 ₫ – 1.438.222 ₫
CZ75-Auto | Pole Position (BS - Mòn qua thực chiến)CZ75-Auto | Pole Position (BS - Mòn qua thực chiến)CZ75-Auto | Pole Position (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng lục (Hàng hạn chế) 36.208 ₫ -11.2% 36.208 ₫ 0.0%31.811 ₫ – 42.673 ₫ 36.208 ₫ 0.0%30.518 ₫ – 46.811 ₫
CZ75-Auto | Yellow Jacket (WW - Khá mòn)CZ75-Auto | Yellow Jacket (WW - Khá mòn)CZ75-Auto | Yellow Jacket (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng lục (Hạng tuyệt mật) 119.881 ₫ +1.0% 120.003 ₫ 0.0%107.330 ₫ – 135.003 ₫ 120.003 ₫ 0.0%102.675 ₫ – 147.417 ₫
Hình dán | sdy (Vàng) | Paris 2023Hình dán | sdy (Vàng) | Paris 2023Sticker | sdy (Gold) | Paris 2023 Hình dán (Phi thường) 46.718 ₫ +17.4% 46.811 ₫ 0.0%33.621 ₫ – 63.105 ₫ 46.811 ₫ 0.0%33.880 ₫ – 63.363 ₫
P2000 | Obsidian (WW - Khá mòn)P2000 | Obsidian (WW - Khá mòn)P2000 | Obsidian (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng lục (Hàng hạn chế) 53.510 ₫ -22.0% 53.536 ₫ 0.0%46.553 ₫ – 64.915 ₫ 53.536 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 85.864 ₫
Hình dán | G2 Esports (Ảnh toàn ký) | Thượng Hải 2024Hình dán | G2 Esports (Ảnh toàn ký) | Thượng Hải 2024Sticker | G2 Esports (Holo) | Shanghai 2024 Hình dán (Ngoại nhập) 854.991 ₫ -43.1% 855.019 ₫ 0.0%679.929 ₫ – 1.203.648 ₫ 855.019 ₫ 0.0%551.392 ₫ – 2.739.372 ₫
FAMAS | Roll Cage (WW - Khá mòn)FAMAS | Roll Cage (WW - Khá mòn)FAMAS | Roll Cage (Well-Worn)WW - Khá mòn Súng trường (Mật vụ) 3.246.282 ₫ -18.9% 3.246.280 ₫ 0.0%3.002.654 ₫ – 3.584.305 ₫ 3.246.280 ₫ 0.0%2.940.066 ₫ – 3.865.949 ₫
M249 | Deep Relief (BS - Mòn qua thực chiến)M249 | Deep Relief (BS - Mòn qua thực chiến)M249 | Deep Relief (Battle-Scarred)BS - Mòn qua thực chiến Súng máy (Hạng Mil-Spec) 18.280 ₫ -15.7% 18.362 ₫ 0.0%13.449 ₫ – 25.863 ₫ 18.362 ₫ 0.0%11.638 ₫ – 28.449 ₫
SG 553 | Desert Blossom (FN - Mới cứng)SG 553 | Desert Blossom (FN - Mới cứng)SG 553 | Desert Blossom (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hạng Mil-Spec) 117.491 ₫ -11.0% 117.416 ₫ 0.0%92.071 ₫ – 141.469 ₫ 117.416 ₫ 0.0%58.967 ₫ – 170.952 ₫
Hình dán | FaZe Clan (Ảnh toàn ký) | Rio 2022Hình dán | FaZe Clan (Ảnh toàn ký) | Rio 2022Sticker | FaZe Clan (Holo) | Rio 2022 Hình dán (Ngoại nhập) 49.475 ₫ -19.3% 49.398 ₫ 0.0%41.122 ₫ – 56.639 ₫ 49.398 ₫ 0.0%35.432 ₫ – 58.191 ₫
CZ75-Auto | Distressed (FN - Mới cứng)CZ75-Auto | Distressed (FN - Mới cứng)CZ75-Auto | Distressed (Factory New)FN - Mới cứng Súng lục (Hạng Mil-Spec) 24.996 ₫ -41.1% 25.087 ₫ 0.0%18.880 ₫ – 33.363 ₫ 25.087 ₫ 0.0%12.931 ₫ – 53.277 ₫
P250 | Hive (MW - Trầy ít)P250 | Hive (MW - Trầy ít)P250 | Hive (Minimal Wear)MW - Trầy ít Súng lục (Hạng Mil-Spec) 86.311 ₫ +10.3% 86.381 ₫ 0.0%69.571 ₫ – 109.140 ₫ 86.381 ₫ 0.0%65.433 ₫ – 114.830 ₫
Hình dán | Bish (Ảnh toàn ký)Hình dán | Bish (Ảnh toàn ký)Sticker | Bish (Holo) Hình dán (Ấn tượng) 130.195 ₫ -8.0% 130.089 ₫ 0.0%107.847 ₫ – 151.296 ₫ 130.089 ₫ 0.0%99.054 ₫ – 177.935 ₫
P90 (StatTrak™) | Shallow Grave (MW - Trầy ít)P90 (StatTrak™) | Shallow Grave (MW - Trầy ít)StatTrak™ P90 | Shallow Grave (Minimal Wear)StatTrak™MW - Trầy ít Hạng tuyệt mật Súng tiểu liên (StatTrak™) 461.454 ₫ -25.5% 461.390 ₫ 0.0%383.802 ₫ – 559.150 ₫ 461.390 ₫ 0.0%369.060 ₫ – 591.737 ₫
CZ75-Auto (StatTrak™) | Pole Position (WW - Khá mòn)CZ75-Auto (StatTrak™) | Pole Position (WW - Khá mòn)StatTrak™ CZ75-Auto | Pole Position (Well-Worn)StatTrak™WW - Khá mòn Hàng hạn chế Súng lục (StatTrak™) 48.058 ₫ -0.4% 48.105 ₫ 0.0%38.535 ₫ – 60.777 ₫ 48.105 ₫ 0.0%36.208 ₫ – 69.312 ₫
M4A1-S | Guardian (FN - Mới cứng)M4A1-S | Guardian (FN - Mới cứng)M4A1-S | Guardian (Factory New)FN - Mới cứng Súng trường (Hạng tuyệt mật) 1.721.152 ₫ -40.0% 1.721.159 ₫ 0.0%1.408.739 ₫ – 2.165.997 ₫ 1.721.159 ₫ 0.0%1.169.768 ₫ – 2.576.178 ₫
MP5-SD (StatTrak™) | Desert Strike (FN - Mới cứng)MP5-SD (StatTrak™) | Desert Strike (FN - Mới cứng)StatTrak™ MP5-SD | Desert Strike (Factory New)StatTrak™FN - Mới cứng Hạng Mil-Spec Súng tiểu liên (StatTrak™) 52.077 ₫ -4.1% 51.984 ₫ 0.0%40.087 ₫ – 68.019 ₫ 51.984 ₫ 0.0%37.759 ₫ – 72.674 ₫
Hình dán | Phoenix (Cao cấp)Hình dán | Phoenix (Cao cấp)Sticker | Phoenix (Foil) Hình dán (Hạng cao cấp) 80.880 ₫ -8.0% 80.950 ₫ 0.0%69.053 ₫ – 93.106 ₫ 80.950 ₫ 0.0%67.243 ₫ – 98.019 ₫
Sticker | XANTARES (Gold) | Austin 2025Sticker | XANTARES (Gold) | Austin 2025 Hình dán 95.045 ₫ -30.0% 94.916 ₫ 0.0%76.812 ₫ – 114.313 ₫ 94.916 ₫ 0.0%72.674 ₫ – 120.261 ₫
Hình dán | LGB eSports | Katowice 2015Hình dán | LGB eSports | Katowice 2015Sticker | LGB eSports | Katowice 2015 Hình dán (Hạng cao cấp) 3.137.574 ₫ -7.7% 3.137.657 ₫ 0.0%2.844.633 ₫ – 3.436.887 ₫ 3.137.657 ₫ 0.0%2.722.820 ₫ – 3.501.285 ₫
Hình dán | Vega Squadron | Boston 2018Hình dán | Vega Squadron | Boston 2018Sticker | Vega Squadron | Boston 2018 Hình dán (Hạng cao cấp) 79.028 ₫ -23.3% 79.140 ₫ 0.0%63.881 ₫ – 94.916 ₫ 79.140 ₫ 0.0%64.915 ₫ – 100.347 ₫

250 vật phẩm